Xưởng Đóng Tàu Tiếng Anh Là Gì?

Trong Tiếng Anh, xưởng đóng tàu là Shipyard, có phiên âm cách đọc là [ʃɪpˌjɑrd].

Xưởng đóng tàu “Shipyard”, là một khu vực hoặc cơ sở sản xuất đặc biệt thiết kế để xây dựng, sửa chữa, và bảo dưỡng các tàu thủy. Đây là nơi tàu thuyền được xây dựng từ các thành phần riêng lẻ hoặc được sửa chữa để duy trì hoặc nâng cấp hiệu suất của chúng.

Dưới đây là một số từ đồng nghĩa với “xưởng đóng tàu” và cách dịch sang tiếng Anh:

  1. Xưởng đóng tàu thủy – Shipyard
  2. Nhà máy đóng tàu – Shipbuilding facility
  3. Cơ sở đóng tàu – Boat-building facility
  4. Xưởng sản xuất tàu – Boat construction workshop
  5. Nhà xưởng đóng tàu – Boatyard
  6. Trung tâm đóng tàu – Ship construction center
  7. Cơ sở sản xuất thủy sản – Marine manufacturing facility
  8. Công trường đóng tàu – Shipbuilding site
  9. Trạm đóng tàu – Ship construction station
  10. Xưởng sản xuất thuyền – Boat manufacturing workshop

Dưới đây là 10 mẫu câu có chữ “Shipyard” với nghĩa là “xưởng đóng tàu” và dịch sang tiếng Việt:

  1. The shipyard is currently working on the construction of a new cargo vessel. => Xưởng đóng tàu hiện đang làm việc trên việc xây dựng một tàu chở hàng mới.
  2. The shipyard is known for its expertise in building large cruise ships. => Xưởng đóng tàu nổi tiếng với sự chuyên nghiệp trong việc xây dựng các tàu du lịch lớn.
  3. Many skilled workers are employed at the shipyard to assemble and weld the ship’s components. => Nhiều công nhân tay nghề được làm việc tại xưởng đóng tàu để lắp ráp và hàn các bộ phận của tàu.
  4. The shipyard has a dry dock where ships can be brought for repairs and maintenance. => Xưởng đóng tàu có một cấu trúc khô nơi tàu có thể được đưa đến để sửa chữa và bảo dưỡng.
  5. The shipyard’s facilities include a testing pool for evaluating the ship’s buoyancy and stability. => Các cơ sở của xưởng đóng tàu bao gồm một hồ thử nghiệm để đánh giá sự nổi và ổn định của tàu.
  6. The shipyard is a major employer in the region, providing jobs for hundreds of workers. => Xưởng đóng tàu là một nhà tuyển dụng lớn tại khu vực này, cung cấp việc làm cho hàng trăm công nhân.
  7. Ships built at this shipyard are known for their quality and durability. => Các tàu được xây tại xưởng đóng tàu này nổi tiếng với chất lượng và độ bền của chúng.
  8. The shipyard has recently expanded its operations to accommodate larger vessels. => Xưởng đóng tàu đã mở rộng hoạt động của mình để phục vụ các tàu lớn hơn.
  9. Local schools offer training programs for aspiring shipyard workers to learn the necessary skills. Các trường học địa phương cung cấp các chương trình đào tạo cho những người muốn trở thành công nhân xưởng đóng tàu để học các kỹ năng cần thiết.
  10. The shipyard is strategically located near the port for easy transportation of completed ships. => Xưởng đóng tàu được đặt ở vị trí chiến lược gần cảng để dễ dàng vận chuyển các tàu đã hoàn thành.