Xuồng Cao Tốc Tiếng Anh Là Gì?

Trong Tiếng Anh, xuồng cao tốc là High-speed craft, có phiên âm cách đọc là /haɪ-spid kræft/.

Xuồng cao tốc “High-speed craft” là phương tiện có tốc độ thiết kế thỏa mãn các điều kiện quy định theo quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về phân cấp và đóng tàu thủy cao tốc hoặc có tốc độ trên 30 km/h.

Dưới đây là một số từ đồng nghĩa với “xuồng cao tốc” và cách dịch sang tiếng Anh:

  1. High-speed boat – Xuồng cao tốc
  2. Fast boat – Xuồng nhanh
  3. Speedboat – Xuồng tốc độ
  4. Rapid boat – Xuồng nhanh chóng
  5. Swift boat – Xuồng nhanh
  6. Quick boat – Xuồng nhanh
  7. High-velocity boat – Xuồng có tốc độ cao
  8. High-performance boat – Xuồng hiệu suất cao
  9. Speedy boat – Xuồng tốc độ
  10. Fast-moving boat – Xuồng di chuyển nhanh

Dưới đây là 10 mẫu câu có chữ “High-speed craft” với nghĩa là “xuồng cao tốc” và dịch sang tiếng Việt:

  1. High-speed craft are commonly used for passenger transport between islands. => Xuồng cao tốc thường được sử dụng để vận chuyển hành khách giữa các hòn đảo.
  2. The high-speed craft can reach speeds of up to 40 knots, making it an efficient mode of transportation. => Xuồng cao tốc có thể đạt tốc độ lên đến 40 nút, làm cho nó trở thành phương tiện vận chuyển hiệu quả.
  3. High-speed craft are designed for quick and comfortable travel across open water. => Xuồng cao tốc được thiết kế để du lịch nhanh chóng và thoải mái trên mặt nước mở.
  4. The high-speed craft provides a convenient connection between the mainland and the offshore islands. => Xuồng cao tốc cung cấp một kết nối tiện lợi giữa đất liền và các hòn đảo ngoài khơi.
  5. Passengers can enjoy a smooth ride on a high-speed craft even in choppy waters. => Hành khách có thể thưởng thức một chuyến đi êm ái trên một xuồng cao tốc ngay cả trong biển động.
  6. High-speed craft operators prioritize safety by adhering to strict regulations. => Các nhà vận hành xuồng cao tốc ưu tiên an toàn bằng cách tuân thủ nghiêm ngặt các quy định.
  7. The high-speed craft industry has seen significant growth in recent years. => Ngành công nghiệp xuồng cao tốc đã có sự phát triển đáng kể trong những năm gần đây.
  8. High-speed craft are known for their agility and ability to navigate through narrow channels. => Xuồng cao tốc nổi tiếng về tính linh hoạt và khả năng điều hướng qua các kênh hẹp.
  9. Many tourists prefer high-speed craft for their speed and efficiency when visiting coastal destinations. => Nhiều du khách ưa thích xuồng cao tốc vì tốc độ và hiệu suất của chúng khi thăm các điểm đến ven biển.
  10. The high-speed craft departed from the port and quickly reached the nearby island. => Xuồng cao tốc rời cảng và nhanh chóng đến đảo gần đó.