Xuất Nhập Cảnh Tiếng Anh Là Gì?

Trong Tiếng Anh, xuất nhập cảnh là Immigration, có phiên âm cách đọc là [ˌɪmɪˈɡreɪʃən].

Xuất nhập cảnh “Immigration” là quá trình di chuyển và thay đổi trạng thái pháp lý của một người từ một quốc gia vào một quốc gia khác để cư trú tạm thời hoặc vĩnh viễn. Quá trình này thường đòi hỏi các quy định và thủ tục cụ thể mà người di cư phải tuân theo để được phép nhập cảnh vào quốc gia đích.

Dưới đây là một số từ đồng nghĩa với “xuất nhập cảnh” và cách dịch sang tiếng Anh:

  1. Hải quan – Customs
  2. Kiểm tra nhập cảnh – Immigration
  3. Kiểm tra xuất cảnh – Emigration
  4. Quản lý biên giới – Border control
  5. Kiểm tra quốc tịch – Nationality check
  6. Kiểm tra hộ chiếu – Passport control
  7. Kiểm tra an ninh – Security check
  8. Kiểm tra lưu trú – Residency check
  9. Kiểm tra thị thực – Visa check
  10. Thủ tục nhập xuất cảnh – Immigration and emigration procedures

Dưới đây là 10 mẫu câu có chữ “Immigration” với nghĩa là “xuất nhập cảnh” và dịch sang tiếng Việt:

  1. Immigration policies can vary widely from one country to another, affecting who can enter and stay in a country. => Chính sách xuất nhập cảnh có thể khác nhau rộng rãi từ một quốc gia này sang quốc gia khác, ảnh hưởng đến ai có thể nhập cảnh và lưu lại tại một quốc gia.
  2. Immigration officers at the airport are responsible for processing travelers and checking their documents. => Các cán bộ xuất nhập cảnh tại sân bay chịu trách nhiệm xử lý hành khách và kiểm tra tài liệu của họ.
  3. My great-grandparents went through a long and challenging immigration process when they came to this country. => Bốn ông bà của tôi đã trải qua một quá trình xuất nhập cảnh dài và khó khăn khi họ đến nước này.
  4. Immigration plays a significant role in shaping the cultural diversity of a nation. => Xuất nhập cảnh đóng một vai trò quan trọng trong việc hình thành sự đa dạng văn hóa của một quốc gia.
  5. The immigration office is located in the government building downtown for those who need to renew their visas. => Văn phòng xuất nhập cảnh nằm ở tòa nhà chính phủ trung tâm thành phố cho những người cần gia hạn visa.
  6. Immigration laws are designed to regulate the flow of people across national borders. => Luật xuất nhập cảnh được thiết kế để điều tiết lưu lượng người qua biên giới quốc gia.
  7. The immigration process can be complex, requiring applicants to submit various forms and supporting documents. Quá trình xuất nhập cảnh có thể phức tạp, đòi hỏi người xin phải nộp đủ các mẫu đơn và tài liệu hỗ trợ.
  8. Immigration officers are trained to identify fraudulent documents and detect illegal immigration attempts. => Các cán bộ xuất nhập cảnh được đào tạo để xác định tài liệu giả mạo và phát hiện các nỗ lực nhập cảnh trái phép.
  9. Many countries have immigration quotas that limit the number of immigrants accepted each year. => Nhiều quốc gia có các hạn mức xuất nhập cảnh giới hạn số lượng người nhập cảnh được chấp nhận hàng năm.
  10. Immigration can be a life-changing experience, as individuals adapt to a new culture and environment. => Xuất nhập cảnh có thể là một trải nghiệm thay đổi cuộc sống, khi cá nhân phải thích nghi với một văn hóa và môi trường mới.