Xuất Khẩu Gạo Tiếng Anh Là Gì?

Trong Tiếng Anh, xuất khẩu gạo là Rice Exports, có phiên âm cách đọc là /raɪs ˈɛkspɔrts/.

Xuất khẩu gạo “Rice Exports” là quá trình bán gạo từ một quốc gia sang một quốc gia khác. Điều này liên quan đến việc sản xuất, vận chuyển và bán gạo để đáp ứng nhu cầu thị trường quốc tế.

Dưới đây là một số từ đồng nghĩa với “xuất khẩu gạo” và cách dịch sang tiếng Anh:

  1. Rice Exports – Xuất khẩu gạo
  2. Exporting rice – Xuất khẩu gạo
  3. Rice shipment – Lô gạo xuất khẩu
  4. Overseas rice trade – Thương mại gạo quốc tế
  5. Rice sales abroad – Bán gạo ra nước ngoài
  6. International rice trade – Thương mại gạo quốc tế
  7. Rice exportation – Xuất khẩu gạo
  8. Global rice market – Thị trường gạo toàn cầu
  9. Foreign rice sales – Bán gạo nước ngoài
  10. Rice overseas sales – Bán gạo ra nước ngoài

Dưới đây là 10 mẫu câu có chữ “Rice Exports” với nghĩa là “xuất khẩu gạo” và dịch sang tiếng Việt:

  1. Rice exports contribute significantly to the country’s economy. => Xuất khẩu gạo đóng góp một phần quan trọng cho nền kinh tế của đất nước.
  2. The government has implemented policies to boost rice exports. => Chính phủ đã thực hiện các chính sách để thúc đẩy xuất khẩu gạo.
  3. Last year, the rice exports reached an all-time high. => Năm ngoái, việc xuất khẩu gạo đạt mức cao kỷ lục.
  4. The increase in rice exports has led to a rise in rice prices domestically. => Sự gia tăng trong việc xuất khẩu gạo đã dẫn đến sự tăng giá gạo trong nước.
  5. Our company specializes in rice exports to neighboring countries. => Công ty của chúng tôi chuyên về việc xuất khẩu gạo sang các quốc gia láng giềng.
  6. The government is aiming to diversify its rice export markets. => Chính phủ đang nhằm mục tiêu đa dạng hóa thị trường xuất khẩu gạo.
  7. The success of the rice exports is vital for the livelihood of many farmers. => Sự thành công trong việc xuất khẩu gạo quan trọng đối với cuộc sống của nhiều nông dân.
  8. Rice exports are subject to strict quality control measures. => Xuất khẩu gạo phải tuân thủ các biện pháp kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt.
  9. The government offers incentives for businesses engaged in rice exports. => Chính phủ cung cấp các ưu đãi cho các doanh nghiệp tham gia vào việc xuất khẩu gạo.
  10. The rice exports are an essential part of the national agricultural sector. => Xuất khẩu gạo là một phần quan trọng của ngành nông nghiệp quốc gia.