Xe Xích Lô Tiếng Anh Là Gì?

Trong Tiếng Anh, xe xích lô là Cyclo, có phiên âm cách đọc là /ˈsʌɪkləʊ/.

Xe xích lô “Cyclo” là một phương tiện giao thông phổ biến tại một số quốc gia, đặc biệt là ở các thành phố lớn trong khu vực Đông Nam Á và Nam Á.

Dưới đây là một số từ đồng nghĩa với “xe xích lô” và cách dịch sang tiếng Anh:

  1. Xe rút – Cycle rickshaw
  2. Xe kéo khách – Rickshaw
  3. Xe lôi kéo – Pulled rickshaw
  4. Xe xích kéo – Cycle pulled rickshaw
  5. Xe chở hành khách – Passenger tricycle
  6. Xe ba gác kéo – Three-wheeled rickshaw
  7. Xe kéo người – Human-powered rickshaw
  8. Xe kéo bằng chân – Foot-pulled rickshaw
  9. Xe kéo bằng người – Human-drawn rickshaw
  10. Xe kéo người lái – Driver-pulled rickshaw

Dưới đây là 10 mẫu câu có chữ “Cyclo” với nghĩa là “xe xích lô” và dịch sang tiếng Việt:

  1. I took a cyclo ride through the bustling streets of Hanoi. => Tôi đã đi xe xích lô qua những con phố sôi động của Hà Nội.
  2. Cyclos are a popular mode of transportation in some Asian cities. => Xe xích lô là một phương tiện giao thông phổ biến tại một số thành phố châu Á.
  3. The cyclo driver pedaled us around the old town, showing us the sights. => Người lái xe xích lô đã đạp chúng tôi đi quanh phố cổ, cho chúng tôi thấy những địa điểm đẹp.
  4. Hiring a cyclo is a great way to explore the historic district. => Thuê một chiếc xe xích lô là cách tuyệt vời để khám phá khu phố cổ.
  5. The cyclo tour took us to the famous temples and pagodas of the city. => Chuyến tham quan xe xích lô đưa chúng tôi đến những ngôi đền và chùa nổi tiếng của thành phố.
  6. Cyclo drivers in Cambodia often wear distinctive uniforms. => Người lái xe xích lô tại Campuchia thường mặc đồ đặc trưng.
  7. We enjoyed a leisurely cyclo ride along the riverfront. => Chúng tôi thích thú với chuyến đi xe xích lô chậm rãi dọc theo bờ sông.
  8. The cyclo ride offered a unique perspective of the city’s architecture. => Chuyến đi xe xích lô mang đến góc nhìn độc đáo về kiến trúc của thành phố.
  9. Cyclo tours are a popular tourist attraction in many Southeast Asian cities. => Chuyến tham quan xe xích lô là một điểm thu hút du khách phổ biến tại nhiều thành phố Đông Nam Á.
  10. We explored the vibrant street markets of Saigon by cyclo. => Chúng tôi đã khám phá các chợ đường phố sôi động ở Sài Gòn bằng xe xích lô.