Xe Vận Chuyển Nông Sản Tiếng Anh Là Gì?

Trong Tiếng Anh, xe vận chuyển nông sản là Agricultural truck, có phiên âm cách đọc là [ˌæɡrɪˈkʌltʃərəl trʌk].

Xe vận chuyển nông sản “Agricultural truck” là một loại phương tiện đường bộ được sử dụng trong ngành nông nghiệp để vận chuyển nông sản từ nơi thu hoạch hoặc chế biến đến các điểm phân phối hoặc thị trường.

Dưới đây là một số từ đồng nghĩa với “xe vận chuyển nông sản” và cách dịch sang tiếng Anh:

  1. Agricultural transport vehicle (Xe vận chuyển nông sản)
  2. Farm produce truck (Xe chở nông sản)
  3. Harvest transport vehicle (Xe vận chuyển mùa gặt)
  4. Crop delivery truck (Xe vận chuyển mùa vụ)
  5. Farm goods carrier (Xe chở hàng nông nghiệp)
  6. Produce delivery van (Xe vận chuyển sản phẩm nông nghiệp)
  7. Agri-product transport truck (Xe vận chuyển sản phẩm nông nghiệp)
  8. Crop hauler (Xe vận chuyển mùa vụ)
  9. Agricultural freighter (Xe vận chuyển hàng hóa nông nghiệp)
  10. Harvest conveyance vehicle (Xe vận chuyển mùa gặt)

Dưới đây là 10 mẫu câu có chữ “Agricultural truck” với nghĩa là “xe vận chuyển nông sản” và dịch sang tiếng Việt:

  1. The agricultural truck is loaded with freshly harvested vegetables to transport to the market. => Xe vận chuyển nông sản được nạp đầy rau sạch vừa thu hoạch để đưa tới chợ.
  2. Farmers rely on agricultural trucks to transport their crops to the processing plant. => Những người nông dân phụ thuộc vào xe vận chuyển nông sản để đưa mùa vụ của họ đến nhà máy chế biến.
  3. The agricultural truck driver carefully loads the crates of fruits for distribution. => Người lái xe vận chuyển nông sản cẩn thận nạp thùng trái cây để phân phối.
  4. This region depends on agricultural trucks to move grains and cereals from the fields to storage facilities. => Khu vực này phụ thuộc vào xe vận chuyển nông sản để di chuyển ngũ cốc và lúa từ cánh đồng đến cơ sở lưu trữ.
  5. The agricultural truck was equipped with refrigeration to keep the dairy products fresh during transport. => Xe vận chuyển nông sản đã được trang bị hệ thống làm lạnh để giữ cho sản phẩm sữa luôn tươi trong quá trình vận chuyển.
  6. Local farmers organized a cooperative to purchase an agricultural truck for shared use. => Các nông dân địa phương tổ chức một hợp tác xã để mua một xe vận chuyển nông sản sử dụng chung.
  7. The agricultural truck made frequent stops at various farms to pick up fresh produce. => Xe vận chuyển nông sản thường dừng tại nhiều trang trại khác nhau để lấy thực phẩm tươi ngon.
  8. In rural areas, the agricultural truck plays a vital role in connecting farmers to markets. => Ở các khu vực nông thôn, xe vận chuyển nông sản đóng vai trò quan trọng trong việc kết nối nông dân với thị trường.
  9. The agricultural truck’s capacity for heavy loads makes it ideal for transporting bulk commodities. => Khả năng chở hàng nặng của xe vận chuyển nông sản làm cho nó lý tưởng để vận chuyển hàng hóa số lượng lớn.
  10. During the harvest season, you can see numerous agricultural trucks on the roads, carrying fresh fruits and vegetables. => Trong mùa thu hoạch, bạn có thể thấy nhiều xe vận chuyển nông sản trên đường, chở theo rau củ và trái cây tươi ngon.