Xe Tang Tiếng Anh Là Gì?

Trong Tiếng Anh, xe tang là Hearse, có phiên âm cách đọc là [hɜrs].

Xe tang “Hearse” là một loại xe được thiết kế đặc biệt để chở thi thể của người đã qua đời từ nơi mất đến nơi tổ chức lễ tang hoặc nghi thức tang lễ. Xe tang thường có một khoang phía sau chứa quan tài hoặc quan án, và nó thường được thiết kế để tạo nên một bầu không khí trang trọng và trang nghiêm trong buổi lễ tang.

Dưới đây là một số từ đồng nghĩa với “xe tang” và cách dịch sang tiếng Anh:

  1. Xe chiến đấu bánh xích – Armored combat vehicle
  2. Phương tiện bánh xích chiến đấu – Tracked combat vehicle
  3. Xe bọc thép chiến đấu – Armored fighting vehicle
  4. Xe bọc thép – Armored vehicle
  5. Xe tăng chiến đấu – Battle tank
  6. Xe chiến đấu chủ lực – Main battle tank
  7. Pháo tự hành – Self-propelled gun
  8. Phương tiện chiến đấu bánh xích – Tracked combat vehicle
  9. Xe bánh xích quân sự – Military tracked vehicle
  10. Xe chiến đấu đa năng – Multi-purpose combat vehicle

Dưới đây là 10 mẫu câu có chữ “Hearse” với nghĩa là “xe tang” và dịch sang tiếng Việt:

  1. The hearse slowly led the funeral procession to the cemetery, carrying the casket of the deceased. => Xe tang di chuyển chậm rãi dẫn đầu đám tang đến nghĩa trang, chở quan tài của người đã qua đời.
  2. The family gathered around the hearse, saying their final goodbyes to their loved one. => Gia đình tụ họp xung quanh xe tang, nói lời tạm biệt cuối cùng với người thân yêu của họ.
  3. The hearse was draped in black and adorned with flowers, creating a somber and dignified atmosphere. => Xe tang được bọc đen và trang trí với hoa, tạo nên một không gian trang nghiêm và trang trọng.
  4. The hearse driver drove slowly and respectfully to the cemetery, following the procession of mourners. => Người lái xe tang lái xe chậm và tôn trọng đến nghĩa trang, theo sau đoàn người đang tang lễ.
  5. The hearse stopped in front of the church, where the funeral service would take place. => Xe tang dừng trước nhà thờ, nơi diễn ra nghi lễ tang.
  6. The hearse carried the remains of the deceased from the hospital to the mortuary. => Xe tang vận chuyển xác của người đã qua đời từ bệnh viện đến phòng morgue.
  7. The sight of the hearse arriving at the family home brought tears to the eyes of the mourners. => Cảnh xe tang đến tận nhà gia đình đã khiến cho người tham dự tang lễ rơi nước mắt.
  8. The hearse driver handled the delicate task of transporting the casket with great care and respect. => Người lái xe tang đã xử lý nhiệm vụ tinh tế vận chuyển quan tài với sự quan tâm và tôn trọng lớn lao.
  9. The hearse slowly made its way through the winding roads of the countryside to reach the cemetery. => Xe tang di chuyển chậm rãi qua các con đường uốn khúc của nông thôn để đến nghĩa trang.
  10. The hearse was accompanied by a long line of mourners who walked behind it in solemn silence. => Xe tang được đi cùng với một hàng dài người đang tham dự tang lễ, họ đi phía sau xe một cách trang nghiêm và yên lặng.