Xe Quét Đường Tiếng Anh Là Gì?

Trong Tiếng Anh, xe quét đường là Road Sweeper, có phiên âm cách đọc là /roʊd ˈswiːpər/.

Xe quét đường “Road Sweeper”, là một loại phương tiện chuyên dụng được thiết kế để làm sạch bề mặt đường phố và các khu vực công cộng khác nhau. Chúng được trang bị các bàn chải, hệ thống hút bụi, và hệ thống làm sạch nước để loại bỏ bụi, cát, lá cây, rác thải và bất kỳ cặn bãi nào trên mặt đường.

Dưới đây là một số từ đồng nghĩa với “xe quét đường” và cách dịch sang tiếng Anh:

  1. Street sweeper – Xe quét đường
  2. Road sweeper – Xe quét đường
  3. Sweeping machine – Máy quét đường
  4. Road cleaner – Xe làm sạch đường
  5. Pavement sweeper – Xe quét vỉa hè
  6. Dust cleaner – Xe làm sạch bụi
  7. Road maintenance vehicle – Xe bảo dưỡng đường
  8. Cleaning vehicle – Xe làm sạch
  9. Urban sweeper – Xe quét đô thị
  10. Street cleaning truck – Xe tải làm sạch đường

Dưới đây là 10 mẫu câu có chữ “Road Sweeper” với nghĩa là “xe quét đường” và dịch sang tiếng Việt:

  1. The road sweeper came early in the morning to clean the streets after last night’s parade. => Xe quét đường đến sớm vào buổi sáng để làm sạch các con đường sau cuộc diễu hành đêm qua.
  2. The city’s road sweepers work tirelessly to ensure the streets are free from debris and litter. => Các xe quét đường của thành phố làm việc không ngừng để đảm bảo các con đường sạch sẽ, không có rác thải.
  3. Road sweepers are essential for maintaining road safety by removing hazards from the pavement. => Xe quét đường là rất quan trọng để duy trì an toàn trên đường bằng cách loại bỏ các nguy cơ từ bề mặt đường.
  4. The road sweeper operator skillfully maneuvered the vehicle through narrow streets. => Người điều khiển xe quét đường đã điều khiển xe một cách khéo léo qua các con đường hẹp.
  5. After the festival, the road sweeper was deployed to clean up the confetti and decorations. => Sau lễ hội, xe quét đường đã được triển khai để dọn dẹp giấy màu và trang trí.
  6. Road sweepers play a crucial role in preventing pollution and maintaining environmental cleanliness. => Xe quét đường đóng một vai trò quan trọng trong việc ngăn chặn ô nhiễm và duy trì sự sạch sẽ của môi trường.
  7. The city council invested in new road sweepers to improve the cleanliness of the city’s streets. => Hội đồng thành phố đã đầu tư vào các xe quét đường mới để cải thiện độ sạch sẽ của các con đường trong thành phố.
  8. The road sweeper team operates around the clock to keep the highways clear of debris. => Đội ngũ xe quét đường hoạt động suốt ngày đêm để giữ cho các xa lộ không có cặn bãi.
  9. During the fall season, road sweepers are busy clearing fallen leaves from the roadways. => Trong mùa thu, xe quét đường bận rộn trong việc làm sạch lá rơi trên đường.
  10. Road sweepers are equipped with advanced technology to efficiently clean streets and minimize dust. => Các xe quét đường được trang bị công nghệ tiên tiến để làm sạch đường phố một cách hiệu quả và giảm thiểu bụi bẩn.