Xe Mô Hình Tiếng Anh Là Gì?

Trong Tiếng Anh, xe mô hình là Model car, có phiên âm cách đọc là /ˈmɑdəl kɑr/

Xe mô hình “Model car” là một mô hình thu nhỏ hoặc tái tạo của một loại xe cộ thực tế, thường được làm bằng các vật liệu như kim loại, nhựa, gỗ, hoặc các vật liệu khác. Xe mô hình có thể được sản xuất để thể hiện chi tiết và thiết kế của các loại xe cộ thực tế, bao gồm ô tô, xe máy, xe tải, xe buýt, xe đua, và nhiều loại khác.

Dưới đây là một số từ đồng nghĩa với “xe mô hình” và cách dịch sang tiếng Anh:

  1. Model car – Xe mô hình
  2. Miniature car – Xe nhỏ mô hình
  3. Scale model car – Mô hình xe tỉ lệ
  4. Replica car – Xe sao chép
  5. Toy car – Xe đồ chơi
  6. Mini car – Xe mini
  7. Collector’s car – Xe thu thập
  8. Scale replica car – Xe mô hình tỉ lệ
  9. Miniature vehicle – Phương tiện nhỏ mô hình
  10. Die-cast car – Xe đúc chết

Dưới đây là 10 mẫu câu có chữ “Model car” với nghĩa là “xe mô hình” và dịch sang tiếng Việt:

  1. I spent hours assembling a detailed model car of my favorite sports car. => Tôi dành hàng giờ để lắp ráp một chiếc xe mô hình chi tiết của chiếc xe thể thao yêu thích của tôi.
  2. The model car on my shelf is a replica of a classic vintage vehicle. => Chiếc xe mô hình trên kệ của tôi là một bản sao của một chiếc xe cổ điển.
  3. Collectors often search for rare and limited edition model cars to add to their collections. => Người sưu tầm thường tìm kiếm các mẫu xe mô hình hiếm và phiên bản giới hạn để thêm vào bộ sưu tập của họ.
  4. Building model cars is a relaxing hobby that allows me to express my creativity. => Xây dựng xe mô hình là một sở thích thú vị giúp tôi thể hiện sự sáng tạo của mình.
  5. My grandfather has a collection of vintage model cars from the 1950s. => Ông tôi có một bộ sưu tập xe mô hình cổ điển từ những năm 1950.
  6. The level of detail on this model car is astonishing; it even has a tiny engine under the hood. => Mức độ chi tiết trên chiếc xe mô hình này thật đáng kinh ngạc; nó thậm chí còn có một động cơ nhỏ dưới nắp ca-pô.
  7. I enjoy painting and customizing my model cars to make them unique. => Tôi thích sơn và tùy chỉnh các chiếc xe mô hình của mình để làm cho chúng trở nên độc đáo.
  8. Model cars come in various scales, from 1:18 to 1:64, to suit different preferences. => Các mẫu xe mô hình có nhiều tỷ lệ khác nhau, từ 1:18 đến 1:64, để phù hợp với các sở thích khác nhau.
  9. As a child, I used to collect and play with model cars of all types and colors. => Lúc nhỏ, tôi thường sưu tập và chơi với các loại xe mô hình khác nhau và màu sắc đa dạng.
  10. Model car enthusiasts often attend exhibitions and trade shows to showcase their prized collections. => Người yêu thích xe mô hình thường tham gia các triển lãm và hội chợ để trưng bày bộ sưu tập quý báu của họ.