Xe Lu Tiếng Anh Là Gì?

Trong Tiếng Anh, xe lu là Roller, có phiên âm cách đọc là /ˈroʊlər/.

Xe lu là “Roller” một máy được sử dụng để đầm nén đất, cấp phối và vật liệu làm đường, trong công việc làm sân, đường, sân bay, đê điều.

Dưới đây là một số từ đồng nghĩa với “xe lu” và cách dịch sang tiếng Anh:

  1. Xe tải – Truck
  2. Xe chở hàng – Cargo vehicle
  3. Ô tô tải – Commercial vehicle
  4. Ô tô vận tải – Transport vehicle
  5. Ô tô bốc xếp – Loading and unloading vehicle
  6. Ô tô chở đồ – Goods transport vehicle
  7. Ô tô hàng hóa – Goods vehicle
  8. Ô tô vận chuyển hàng hóa – Freight vehicle
  9. Ô tô đầu kéo – Tractor-trailer
  10. Ô tô cơ giới – Motor vehicle

Dưới đây là 10 mẫu câu có chữ “Roller” với nghĩa là “xe lu” và dịch sang tiếng Việt:

  1. The construction crew used a roller to smooth out the freshly laid asphalt. => Đội công trình đã sử dụng xe lu để làm phẳng lớp nhựa đường mới trải.
  2. The road maintenance team brought in a heavy roller to repair the damaged pavement. => Đội bảo dưỡng đường đã đưa vào một chiếc xe lu nặng để sửa chữa lớp đường bị hỏng.
  3. The roller compacted the soil to prepare it for the foundation of the building. => Xe lu nén chặt đất để chuẩn bị cho móng của tòa nhà.
  4. The construction site was filled with the sound of the roller as it worked on the road. => Khu xây dựng rộn ràng với tiếng xe lu hoạt động trên con đường.
  5. The asphalt roller helped create a smooth surface for the new parking lot. => Xe lu nhựa giúp tạo ra bề mặt mịn cho bãi đỗ xe mới.
  6. The roller operator carefully controlled the machine’s movements to avoid any unevenness. => Người điều khiển xe lu điều khiển máy cẩn thận để tránh bất kỳ sự không đều đặn nào.
  7. They rented a roller to compact the soil before laying the foundation for their house. => Họ thuê một chiếc xe lu để nén chặt đất trước khi xây móng cho ngôi nhà của họ.
  8. The road construction project required the use of multiple rollers for efficiency. => Dự án xây dựng đường yêu cầu sử dụng nhiều chiếc xe lu để đảm bảo hiệu suất.
  9. The roller smoothed out the rough patches on the dirt road, making it easier to drive on. => Xe lu đã làm phẳng các vùng gồ ghề trên con đường đất, làm cho việc lái xe dễ dàng hơn.
  10. The city’s public works department regularly maintains its fleet of road rollers. => Sở Công trình công cộng của thành phố định kỳ bảo dưỡng đội xe lu đường của họ.