Xe Lăn Tiếng Anh Là Gì?

Trong Tiếng Anh, xe lăn là Wheelchair, có phiên âm cách đọc là /ˈwilˌʧɛr/.

Xe lăn “Wheelchair” là một loại phương tiện di động được thiết kế để giúp người khuyết tật hoặc người có khả năng vận động kém di chuyển một cách dễ dàng.

Dưới đây là một số từ đồng nghĩa với “xe lăn” và cách dịch sang tiếng Anh:

  1. Xe lăn – Wheelchair
  2. Xe lăn điện – Electric wheelchair
  3. Xe đẩy điện – Motorized wheelchair
  4. Xe ngồi lăn – Rolling chair
  5. Xe nằm lăn – Reclining wheelchair
  6. Xe lăn y tế – Medical wheelchair
  7. Xe lăn tự đẩy – Self-propelled wheelchair
  8. Xe lăn cơ động – Mobile wheelchair
  9. Xe đặt ngồi lăn – Sitting wheelchair
  10. Xe lăn thụ động – Passive wheelchair

Dưới đây là 10 mẫu câu có chữ “Wheelchair” với nghĩa là “xe lăn” và dịch sang tiếng Việt:

  1. She relies on her wheelchair to move around the house. => Cô ấy phụ thuộc vào xe lăn để di chuyển trong nhà.
  2. The hospital provides wheelchairs for patients who need them. => Bệnh viện cung cấp xe lăn cho bệnh nhân cần sử dụng.
  3. He’s been using a wheelchair since the accident. => Anh ấy đã sử dụng xe lăn kể từ khi xảy ra tai nạn.
  4. The wheelchair-accessible ramp makes it easier for people with disabilities to enter the building. => Nền đường hỗ trợ xe lăn giúp người khuyết tật dễ dàng vào tòa nhà.
  5. Many public places now have wheelchair-accessible restrooms. => Nhiều nơi công cộng hiện nay có phòng vệ sinh dành riêng cho người sử dụng xe lăn.
  6. He’s an inspiring athlete who competes in wheelchair racing. => Anh ấy là một vận động viên đầy cảm hứng tham gia thi đấu xe lăn.
  7. The school has a special program for students who use wheelchairs. => Trường có một chương trình đặc biệt dành cho học sinh sử dụng xe lăn.
  8. The city is working on making its public transportation system more wheelchair-friendly. => Thành phố đang làm việc để làm cho hệ thống giao thông công cộng của nó thân thiện hơn với xe lăn.
  9. She volunteered to help push his wheelchair during the charity walk. => Cô đã tình nguyện giúp đẩy xe lăn của anh ấy trong buổi đi bộ từ thiện.
  10. The new shopping mall is designed to accommodate people with wheelchairs. => Trung tâm mua sắm mới được thiết kế để phục vụ người sử dụng xe lăn.