Xe Giường Nằm Tiếng Anh Là Gì?

Trong Tiếng Anh, xe giường nằm là Sleeper bus, có phiên âm cách đọc là /ˈslipər bʌs/.

Xe giường nằm “Sleeper bus” là một loại phương tiện giao thông đường bộ được thiết kế để chở hành khách trên các hành trình xa, thường là từ thành phố này đến thành phố khác hoặc trên các hành trình dài hơn. Đặc điểm chính của xe giường nằm là các ghế có thể được ngả xuống nằm ngang để hành khách có thể nghỉ ngơi và ngủ trong suốt hành trình.

Dưới đây là một số từ đồng nghĩa với “xe giường nằm” và cách dịch sang tiếng Anh:

  1. Sleeper bus – Xe giường nằm
  2. Night bus – Xe đêm
  3. Overnight bus – Xe qua đêm
  4. Long-distance bus – Xe chạy xa
  5. Double-decker bus – Xe hai tầng
  6. Bed bus – Xe giường
  7. Sleeper coach – Xe giường nằm
  8. Coach with beds – Xe chở giường
  9. Sleeping bus – Xe ngủ
  10. Couchette bus – Xe giường cốc

Dưới đây là 10 mẫu câu có chữ “Sleeper bus” với nghĩa là “xe giường nằm” và dịch sang tiếng Việt:

  1. The sleeper bus departed from the city at midnight, heading for the beach destination. => Chiếc xe giường nằm khởi hành từ thành phố vào lúc nửa đêm, hướng đến điểm đến biển.
  2. Travelers can enjoy a comfortable night’s sleep on a sleeper bus during long journeys. => Hành khách có thể thư giãn một giấc ngủ thoải mái trên xe giường nằm trong các chuyến đi xa.
  3. The sleeper bus is equipped with individual compartments for passengers to rest in privacy. => Xe giường nằm được trang bị các ngăn riêng biệt cho hành khách nghỉ ngơi một cách riêng tư.
  4. The overnight sleeper bus is a cost-effective way to travel long distances without the need for a hotel stay. => Chiếc xe giường nằm qua đêm là cách tiết kiệm chi phí để đi lại trên các khoảng cách xa mà không cần ở khách sạn.
  5. Passengers on the sleeper bus can recline their seats and get some rest during the journey. => Hành khách trên xe giường nằm có thể ngả ghế và nghỉ ngơi trong suốt hành trình.
  6. The sleeper bus makes regular stops for passengers to use the restroom and stretch their legs. => Xe giường nằm dừng thường xuyên để hành khách sử dụng nhà vệ sinh và duỗi chân.
  7. I prefer taking a sleeper bus for overnight trips because it’s more convenient than flying. => Tôi thích đi xe giường nằm trong các chuyến đi qua đêm vì nó tiện lợi hơn việc bay.
  8. The sleeper bus offers a smooth and comfortable ride, even on bumpy roads. => Xe giường nằm cung cấp một chuyến đi êm và thoải mái, ngay cả trên đường gập ghềnh.
  9. Families traveling together can book a private sleeper bus compartment for added comfort. => Các gia đình đi lại cùng nhau có thể đặt một ngăn riêng tư trên xe giường nằm để thêm sự thoải mái.
  10. The sleeper bus arrived at its destination early in the morning, allowing passengers to start their day refreshed. => Xe giường nằm đến nơi đích vào sáng sớm, cho phép hành khách bắt đầu ngày mới một cách sảng khoái.