Xe Đưa Thư Tiếng Anh Là Gì?

Trong Tiếng Anh, xe đưa thư là Mail truck, có phiên âm cách đọc là /meɪl trʌk/.

Xe đưa thư “Mail truck” là một loại xe ô tô hoặc phương tiện đặc biệt được sử dụng để vận chuyển thư, bưu kiện và các vật phẩm liên quan đến dịch vụ gửi thư và bưu phẩm từ vị trí gửi đến địa chỉ đích hoặc các vị trí trung gian.

Dưới đây là một số từ đồng nghĩa với “xe đưa thư” và cách dịch sang tiếng Anh:

  1. Xe chuyển thư – Mail delivery vehicle
  2. Xe bưu điện – Post office vehicle
  3. Xe giao thư – Mail delivery van
  4. Xe phục vụ bưu điện – Postal service vehicle
  5. Xe chuyên chở thư từ – Letter carrier vehicle
  6. Xe chở thư bưu điện – Postal mail vehicle
  7. Xe giao thư hàng ngày – Daily mail delivery vehicle
  8. Xe phát thư – Mail delivery truck
  9. Xe đưa thư hàng ngày – Daily mail service vehicle
  10. Xe vận chuyển thư từ – Letter transport vehicle

Dưới đây là 10 mẫu câu có chữ “Mail truck” với nghĩa là “xe đưa thư” và dịch sang tiếng Việt:

  1. The mail truck stops by our house every day to deliver letters and packages. => Chiếc xe đưa thư dừng tại nhà chúng tôi hàng ngày để phân phát thư và bưu phẩm.
  2. The mail truck driver is known in the neighborhood for their friendly and reliable service. => Người lái xe đưa thư được biết đến trong khu phố với dịch vụ thân thiện và đáng tin cậy của họ.
  3. In rural areas, mail trucks often have to navigate rough and unpaved roads to reach remote homes. => Ở các vùng nông thôn, xe đưa thư thường phải điều hướng trên đường rough và đường không mặt nên để đến những ngôi nhà xa xôi.
  4. The mail truck was loaded with packages during the holiday season, as people sent gifts to their loved ones. => Chiếc xe đưa thư được nạp đầy bưu phẩm vào mùa lễ, khi mọi người gửi quà tặng cho người thân yêu của họ.
  5. The mail truck made its rounds through the city, stopping at each mailbox along the way. => Chiếc xe đưa thư đi qua thành phố, dừng tại mỗi hòm thư trên đường đi.
  6. The mail truck driver always wears a uniform and carries a bag to collect outgoing mail from mailboxes. => Người lái xe đưa thư luôn mặc đồng phục và mang theo một túi để lấy thư đi từ hòm thư.
  7. During severe weather, mail truck deliveries may be delayed to ensure the safety of the drivers. => Trong thời tiết khắc nghiệt, việc phân phát thư bằng xe đưa thư có thể bị trễ để đảm bảo an toàn cho người lái.
  8. The mail truck is an essential part of the postal service, ensuring that mail reaches its destination in a timely manner. => Chiếc xe đưa thư là một phần quan trọng của dịch vụ bưu điện, đảm bảo rằng thư được gửi đến địa chỉ đích đúng hẹn.
  9. In some areas, mail trucks are equipped with special compartments for delivering perishable items and medicines. Ở một số khu vực, xe đưa thư được trang bị các ngăn đặc biệt để phân phát các mặt hàng dễ thay đổi và thuốc men.
  10. The mail truck pulled up to the curb, and the postal worker jumped out to deliver our letters. => Chiếc xe đưa thư đã đỗ gần vỉa hè, và người làm bưu điện nhảy ra để phân phát thư cho chúng tôi.