Xe Đẩy Hành Lý Tiếng Anh Là Gì?

Trong Tiếng Anh, xe đẩy hành lý là Luggage Trolley, có phiên âm cách đọc là [ˈlʌɡɪdʒ ˈtroʊli].

Xe đẩy hành lý “Luggage Trolley” là một thiết bị dùng để di chuyển hành lý hoặc đồ đạc từ một địa điểm đến địa điểm khác trong sân bay, ga tàu hoặc các nơi công cộng khác. Xe đẩy hành lý thường có cấu trúc bằng kim loại hoặc nhựa cứng với bốn bánh xe để dễ dàng di chuyển.

Dưới đây là một số từ đồng nghĩa với “xe đẩy hành lý” và cách dịch sang tiếng Anh:

  1. Luggage cart – Xe đẩy hành lý
  2. Baggage trolley – Xe đẩy hành lý
  3. Luggage carrier – Xe đẩy hành lý
  4. Baggage cart – Xe đẩy hành lý
  5. Luggage trolley – Xe đẩy hành lý
  6. Baggage carrier – Xe đẩy hành lý
  7. Luggage transporter – Xe đẩy hành lý
  8. Baggage transporter – Xe đẩy hành lý
  9. Luggage dolly – Xe đẩy hành lý
  10. Baggage dolly – Xe đẩy hành lý

Dưới đây là 10 mẫu câu có chữ “Luggage Trolley” với nghĩa là “xe đẩy hành lý” và dịch sang tiếng Việt:

  1. I grabbed a luggage trolley at the airport to help me transport my heavy bags to the check-in counter. => Tôi đã lấy một chiếc xe đẩy hành lý tại sân bay để giúp tôi di chuyển các túi nặng đến quầy làm thủ tục.
  2. The luggage trolley was a lifesaver when I had to navigate the long corridors of the train station with my suitcases. => Chiếc xe đẩy hành lý đã cứu rỗi cuộc sống của tôi khi tôi phải đi qua những con hành lang dài tại nhà ga tàu với các vali của mình.
  3. You can easily rent a luggage trolley at the airport if you have a lot of bags to carry to the departure gate. => Bạn có thể dễ dàng thuê một chiếc xe đẩy hành lý tại sân bay nếu bạn có nhiều túi cần mang đến cửa lên máy bay.
  4. The hotel provides luggage trolleys for guests to transport their bags from the lobby to their rooms. => Khách sạn cung cấp xe đẩy hành lý cho khách để họ vận chuyển túi từ lobby đến phòng của họ.
  5. Using a luggage trolley made the process of moving our belongings into the new apartment much easier. Việc sử dụng chiếc xe đẩy hành lý đã làm cho quá trình di chuyển đồ đạc vào căn hộ mới của chúng tôi dễ dàng hơn nhiều.
  6. Don’t forget to return the luggage trolley to the designated area after you’ve finished using it. => Đừng quên trả lại chiếc xe đẩy hành lý vào khu vực chỉ định sau khi bạn đã sử dụng xong.
  7. The airport staff offered to help me load my bags onto the luggage trolley, which was very kind of them. => Nhân viên sân bay đã đề nghị giúp tôi đặt túi lên xe đẩy hành lý, điều này rất tốt bụng của họ.
  8. I spotted a luggage trolley near the taxi stand and quickly wheeled my suitcases towards it. => Tôi nhận ra một chiếc xe đẩy hành lý gần bãi đỗ taxi và nhanh chóng đẩy vali của mình đến gần nó.
  9. The luggage trolley had a convenient handle, making it easy to push through the busy airport terminal. => Chiếc xe đẩy hành lý có một tay cầm tiện lợi, giúp dễ dàng đẩy qua khu vực sân bay đông đúc.
  10. I used a luggage trolley to transport all the groceries I bought at the market back to my apartment. => Tôi đã sử dụng chiếc xe đẩy hành lý để vận chuyển tất cả thực phẩm tôi mua tại chợ về căn hộ của mình.