Xe Đạp Điện Tiếng Anh Là Gì?

Trong Tiếng Anh, xe đạp điện là Electric bicycle, có phiên âm cách đọc là /ɪˈlɛktrɪk ˈbaɪsɪkəl/.

Xe đạp điện “Electric bicycle”, còn được gọi là xe đạp điện đạp điện động cơ hoặc xe đạp điện, là một loại phương tiện giao thông cá nhân được trang bị động cơ điện để hỗ trợ người điều khiển khi đạp xe.

Dưới đây là một số từ đồng nghĩa với “xe đạp điện” và cách dịch sang tiếng Anh:

  1. Electric bicycle – Xe đạp điện
  2. E-bike – Xe đạp điện
  3. Electric bike – Xe đạp điện
  4. Pedal-assist bike – Xe đạp hỗ trợ đạp bằng điện
  5. Battery-powered bicycle – Xe đạp chạy bằng pin
  6. Power-assisted bike – Xe đạp hỗ trợ động cơ
  7. Electric pedal bike – Xe đạp điện với động cơ
  8. Motorized bicycle – Xe đạp có động cơ
  9. E-cycle – Xe đạp điện
  10. Electric-assisted bicycle – Xe đạp hỗ trợ bằng điện

Dưới đây là 10 mẫu câu có chữ “Electric bicycle” với nghĩa là “xe đạp điện” và dịch sang tiếng Việt:

  1. I use my electric bicycle for my daily commute to work to avoid traffic jams. => Tôi sử dụng xe đạp điện hàng ngày để đi làm và tránh kẹt xe.
  2. Electric bicycles are becoming increasingly popular as an eco-friendly mode of transportation. => Xe đạp điện ngày càng trở nên phổ biến như một phương tiện giao thông thân thiện với môi trường.
  3. My electric bicycle has a long-lasting battery that can cover a significant distance on a single charge. => Xe đạp điện của tôi có viên pin bền bỉ có thể đi được một khoảng cách đáng kể trên một lần sạc.
  4. Some cities have dedicated lanes for electric bicycles to ensure their safety on the road. => Một số thành phố có làn đường riêng cho xe đạp điện để đảm bảo an toàn cho họ trên đường.
  5. Electric bicycles are a convenient and energy-efficient way to explore the countryside. => Xe đạp điện là cách thuận tiện và tiết kiệm năng lượng để khám phá vùng quê.
  6. She enjoys the freedom and flexibility that her electric bicycle provides for short trips. => Cô ấy thích sự tự do và linh hoạt mà xe đạp điện mang lại cho những chuyến đi ngắn.
  7. The electric bicycle industry has seen rapid growth in recent years due to increased environmental awareness. => Ngành công nghiệp xe đạp điện đã có sự phát triển nhanh chóng trong những năm gần đây do tăng nhận thức về môi trường.
  8. Riding an electric bicycle is a great way to reduce your carbon footprint and minimize air pollution. => Đi xe đạp điện là cách tuyệt vời để giảm lượng khí thải carbon của bạn và giảm thiểu ô nhiễm không khí.
  9. Many commuters prefer electric bicycles as they offer a quicker and less strenuous commute. => Nhiều người đi làm thích sử dụng xe đạp điện vì chúng cung cấp một chuyến đi làm nhanh hơn và không mệt mỏi.
  10. I’m thinking about buying an electric bicycle to make my daily errands more convenient. => Tôi đang xem xét việc mua một chiếc xe đạp điện để làm cho việc làm hàng ngày của tôi thuận tiện hơn.