Xe Cẩu Bánh Xích Tiếng Anh Là Gì?

Trong Tiếng Anh, xe cẩu bánh xích là Crawler Crane, có phiên âm cách đọc là [ˈkrɔːlər kreɪn].

Xe cẩu bánh xích “Crawler crane”, là một loại xe cẩu được thiết kế đặc biệt để vận hành trên bánh xích thay vì bánh lốp. Điều này giúp chúng có khả năng di chuyển và làm việc trên địa hình khó khăn hoặc không đều mà các loại xe cẩu khác có bánh lốp khó có thể thực hiện được.

Dưới đây là một số từ đồng nghĩa với “xe cẩu bánh xích” và cách dịch sang tiếng Anh:

  1. Crawler crane – Xe cẩu bánh xích
  2. Track crane – Xe cẩu đường ray
  3. Crawling crane – Xe cẩu bò
  4. Caterpillar crane – Xe cẩu bánh trải
  5. Chain crane – Xe cẩu xích
  6. Tracked crane – Xe cẩu có bánh xích
  7. Crawling-type crane – Xe cẩu loại bò
  8. Chain-driven crane – Xe cẩu điều khiển bằng xích
  9. Tracked mobile crane – Xe cẩu di động bánh xích
  10. Crawler-mounted crane – Xe cẩu gắn trên bánh xích

Dưới đây là 10 mẫu câu có chữ “Crawler Crane” với nghĩa là “xe cẩu bánh xích” và dịch sang tiếng Việt:

  1. The crawler crane was used to lift heavy steel beams onto the construction site. => Xe cẩu bánh xích đã được sử dụng để nâng các dầm thép nặng lên công trường xây dựng.
  2. Các nhà thầu đã thuê một chiếc xe cẩu bánh xích để di chuyển các vật liệu xây dựng lớn. => Contractors rented a crawler crane to move large construction materials.
  3. The crawler crane operator skillfully maneuvered the crane to place the load in the desired location. => Người điều khiển xe cẩu bánh xích đã điều khiển xe một cách khéo léo để đặt hàng hóa vào vị trí mong muốn.
  4. Xe cẩu bánh xích là một trong những loại xe cẩu mạnh mẽ được sử dụng trong xây dựng và khai thác mỏ. => Crawler crane is one of the powerful cranes used in construction and mining.
  5. Chiếc xe cẩu bánh xích này có thể nâng được hàng tấn hàng hóa lên cao. => This crawler crane can lift tons of cargo to great heights.
  6. The construction project required the use of a crawler crane due to its stability and mobility. => Dự án xây dựng đòi hỏi việc sử dụng xe cẩu bánh xích vì tính ổn định và khả năng di chuyển của nó.
  7. Xe cẩu bánh xích được trang bị bánh xích liên tiếp để giúp nó vượt qua địa hình khó khăn. => The crawler crane is equipped with continuous tracks to help it navigate difficult terrain.
  8. Trong các tác vụ nâng hạ hàng hóa nặng, xe cẩu bánh xích thường là lựa chọn hàng đầu. => For heavy lifting tasks, the crawler crane is often the top choice.
  9. Một đội ngũ kỹ thuật viên đã được cử đến để bảo trì và sửa chữa xe cẩu bánh xích. => A team of technicians was dispatched to maintain and repair the crawler crane.
  10. Xe cẩu bánh xích đã hoàn thành nhiệm vụ nâng hạ các khối betong lớn trong thời gian ngắn. => The crawler crane successfully completed the task of lifting large concrete blocks in a short amount of time.