Xe Cảnh Sát Tiếng Anh Là Gì?

Trong Tiếng Anh, xe cảnh sát là Police vehicle, có phiên âm cách đọc là /pəˈlis ˈvihɪkəl/.

Xe cảnh sát “Police vehicle” là loại xe đặc chủng của cảnh sát, dùng để truy đuổi tội phạm hay thi hành nhiệm vụ. Có hai loại xe cảnh sát chính là xe ô tô và xe máy, ngoài ra còn có các loại xe khác của cảnh sát như xe chở tội phạm, xe thu hồi.

Dưới đây là một số từ đồng nghĩa với “xe cảnh sát” và cách dịch sang tiếng Anh:

  1. Xe canh sát – Police car
  2. Xe công an – Police vehicle
  3. Xe cảnh sát điều tra – Detective car
  4. Xe đặc nhiệm – Special unit vehicle
  5. Xe cảnh sát trinh sát – Patrol car
  6. Xe cảnh sát tuần tra – Police patrol vehicle
  7. Xe cảnh sát tác nghiệp – Police operations vehicle
  8. Xe cảnh sát giao thông – Traffic police car
  9. Xe cảnh sát hình sự – Criminal investigation car
  10. Xe cảnh sát trưởng – Police chief’s car

Dưới đây là 10 mẫu câu có chữ “Police vehicle” với nghĩa là “xe cảnh sát” và dịch sang tiếng Việt:

  1. The police vehicle chased the suspect through the city streets. => Xe cảnh sát truy đuổi nghi phạm qua các con phố của thành phố.
  2. You should always yield the right of way to a police vehicle with its sirens on. => Bạn nên luôn nhường quyền đi trước cho xe cảnh sát đang bật còi báo động.
  3. The police vehicle was equipped with advanced communication and surveillance equipment. => Xe cảnh sát được trang bị thiết bị liên lạc và giám sát tiên tiến.
  4. When you see a police vehicle with flashing lights, you should pull over to the side of the road. => Khi bạn thấy xe cảnh sát có đèn nhấp nháy, bạn nên kéo sang lề đường.
  5. The police vehicle arrived at the scene of the accident within minutes. => Xe cảnh sát đã đến hiện trường tai nạn trong vòng vài phút.
  6. The police vehicle escorted the VIP convoy through the city during the event. => Xe cảnh sát đã hộ tống đoàn xe VIP qua thành phố trong suốt sự kiện.
  7. The police vehicle patrolled the neighborhood to ensure safety and security. => Xe cảnh sát tuần tra khu phố để đảm bảo an toàn và bình yên.
  8. The suspect was apprehended thanks to the quick response of the police vehicle. => Nghi phạm đã bị bắt nhờ vào sự phản ứng nhanh chóng của xe cảnh sát.
  9. The police vehicle’s siren wailed as it sped through the intersection. => Còi báo động của xe cảnh sát kêu rất to khi nó vượt qua ngã tư.
  10. Citizens are encouraged to report any suspicious activity to the nearest police vehicle. => Người dân được khuyến khích báo cáo bất kỳ hoạt động đáng ngờ nào cho xe cảnh sát gần nhất.