Xe Bò Kéo Tiếng Anh Là Gì?

Trong Tiếng Anh, xe bò kéo là Bullock cart, có phiên âm cách đọc là /ˈbʊlək kɑrt/.

Xe bò kéo “Bullock cart” là một loại phương tiện vận chuyển gắn với nông nghiệp và vận chuyển hàng hóa ở nhiều nơi trên thế giới, đặc biệt là ở các khu vực nông thôn hoặc quê hương truyền thống.

Dưới đây là một số từ đồng nghĩa với “xe bò kéo” và cách dịch sang tiếng Anh:

  1. Bullock cart – Xe trâu kéo
  2. Ox cart – Xe bò kéo
  3. Ox-drawn cart – Xe kéo bằng bò
  4. Cart pulled by oxen – Xe kéo bởi bò
  5. Draught cart – Xe kéo
  6. Ox-wagon – Xe bò kéo
  7. Ox-drawn wagon – Xe kéo bằng bò
  8. Plow cart – Xe kéo cày
  9. Animal-drawn cart – Xe kéo bằng động vật
  10. Cattle-drawn cart – Xe kéo bởi gia súc

Dưới đây là 10 mẫu câu có chữ “Bullock cart” với nghĩa là “xe bò kéo” và dịch sang tiếng Việt:

  1. The villagers used a bullock cart to transport their crops to the market. => Người làng sử dụng xe bò kéo để vận chuyển sản phẩm nông nghiệp đến chợ.
  2. The bullock cart rattled along the dusty road, carrying sacks of grain. => Xe bò kéo lạc hậu trên con đường bụi bặm, chở theo bao lúa.
  3. In rural areas, the bullock cart is a common mode of transportation for both people and goods. => Ở vùng nông thôn, xe bò kéo là phương tiện vận chuyển thông thường cho cả người và hàng hóa.
  4. The bullock cart driver skillfully guided his team of oxen through the narrow village streets. => Người lái xe bò kéo điều khiển tài phú của mình một cách khéo léo qua những con đường ngõ hẹp của làng.
  5. Farmers rely on bullock carts to plow their fields and transport their harvests. => Người nông dân phụ thuộc vào xe bò kéo để cày ruộng và vận chuyển sản phẩm thu hoạch.
  6. The bullock cart trundled along, carrying firewood for the village households. => Xe bò kéo lăn lộn đi, chở củi cho các hộ gia đình trong làng.
  7. Tourists were delighted to experience a ride on a traditional bullock cart during their visit to the countryside. => Du khách rất hạnh phúc khi được trải nghiệm một chuyến đi trên xe bò kéo truyền thống trong chuyến tham quan nông thôn.
  8. The sound of the bullock cart bells echoed through the peaceful village in the early morning. => Âm thanh của tiếng chuông trên xe bò kéo vang vọng qua làng quê yên bình vào buổi sáng sớm.
  9. The bullock cart driver expertly navigated the rough terrain as he delivered goods to remote villages. => Người lái xe bò kéo điều khiển khéo léo trên địa hình gồ ghề khi giao hàng cho các làng quê xa xôi.
  10. The use of bullock carts is an eco-friendly alternative to motorized vehicles in some areas. Việc sử dụng xe bò kéo là một lựa chọn thân thiện với môi trường thay thế cho các phương tiện cơ giới ở một số khu vực.