Xe Bán Hàng Rong Tiếng Anh Là Gì?

Trong Tiếng Anh, xe bán hàng rong là Street vendor cart, có phiên âm cách đọc là /strit ˈvɛndər kɑrt/.

Xe bán hàng rong “Street vendor cart” là các loại xe lưu động để các loại hàng rong thường là các loại đồ ăn nhanh, những người bán hàng rong thường không có địa điểm cố định mà di chuyển nhiều nơi trong cùng một buổi để bán hàng cho người mua.

Dưới đây là một số từ đồng nghĩa với “xe bán hàng rong” và cách dịch sang tiếng Anh:

  1. Food truck – Xe bán hàng rong thực phẩm
  2. Street vendor cart – Xe đẩy của người bán hàng dạo
  3. Mobile food vendor – Người bán hàng thực phẩm di động
  4. Food kiosk – Quầy hàng thực phẩm di động
  5. Mobile vendor vehicle – Xe đặc sản di động
  6. Vendor trailer – Rơ moóc của người bán hàng
  7. Street food vendor – Người bán thực phẩm trên đường phố
  8. Roaming vendor – Người bán lang thang
  9. Food stand – Gian hàng thực phẩm
  10. Mobile snack vendor – Người bán đồ ăn vặt di động

Dưới đây là 10 mẫu câu có chữ “Street vendor cart” với nghĩa là “xe bán hàng rong” và dịch sang tiếng Việt:

  1. The street vendor cart sold delicious hot dogs and hamburgers to hungry pedestrians. => Chiếc xe bán hàng rong bán cái hotdog và bánh hamburger ngon cho những người đi bộ đói bụng.
  2. The street vendor cart owner set up shop every morning near the park to sell fresh fruits. => Chủ của xe bán hàng rong mở hàng mỗi buổi sáng gần công viên để bán trái cây tươi ngon.
  3. You can often find a variety of street food options at the street vendor carts in the city. => Bạn thường có thể tìm thấy nhiều lựa chọn thức ăn đường phố tại các xe bán hàng rong trong thành phố.
  4. The street vendor cart was decorated with colorful umbrellas to attract customers. => Chiếc xe bán hàng rong được trang trí bằng những cái dù màu sắc để thu hút khách hàng.
  5. I bought a tasty kebab from the street vendor cart during my visit to the market. => Tôi đã mua một chiếc kebab ngon từ xe bán hàng rong trong lúc ghé thăm chợ.
  6. Street vendor carts are a common sight in busy urban areas, offering quick and affordable meals. => Các xe bán hàng rong là cảnh quen thuộc ở các khu vực đô thị sầm uất, cung cấp các bữa ăn nhanh và giá cả phải chăng.
  7. The street vendor cart was known for serving the best tacos in town. => Chiếc xe bán hàng rong nổi tiếng vì phục vụ những chiếc taco ngon nhất trong thành phố.
  8. I love getting a cup of fresh fruit juice from the street vendor cart on a hot summer day. => Tôi thích mua một cốc nước trái cây tươi từ xe bán hàng rong vào một ngày hè nóng.
  9. The street vendor cart offered a variety of snacks, including popcorn and cotton candy. => Chiếc xe bán hàng rong cung cấp nhiều loại đồ ăn vặt, bao gồm bỏng ngô và bông gòn.
  10. The street vendor cart owner was friendly and greeted each customer with a smile. => Chủ của xe bán hàng rong thân thiện và chào đón từng khách hàng bằng một nụ cười.