Xa Lộ Hà Nội Tiếng Anh Là Gì?

Trong Tiếng Anh, xa lộ Hà Nội là Hanoi Highway, có phiên âm cách đọc là /ˈhænɔɪ ˈhaɪˌweɪ/.

Xa lộ Hà Nội “Hanoi Highway” là một tuyến đường cao tốc chính ở Việt Nam, nối thủ đô Hà Nội với các khu vực và tỉnh thành lân cận. Tên chính thức của xa lộ này là “Xa lộ Thăng Long” hoặc “Xa lộ Hà Nội – Thăng Long” và nó là một tuyến đường cao tốc quan trọng và quy mô lớn.

Dưới đây là một số từ đồng nghĩa với “xa lộ Hà Nội” và cách dịch sang tiếng Anh:

  1. Expressway – Đường cao tốc
  2. Freeway – Đường cao tốc
  3. Motorway – Đường cao tốc
  4. Highway – Quốc lộ
  5. Autobahn (được sử dụng ở một số nước châu Âu) – Đường cao tốc
  6. Toll road – Đường cao tốc thu phí
  7. Turnpike – Đường cao tốc thu phí
  8. Thruway (thường được sử dụng ở Hoa Kỳ) – Đường cao tốc
  9. Autoroute (được sử dụng ở một số nước châu Âu) – Đường cao tốc
  10. Express lane – Hàng nhanh, là một phần của đường cao tốc dành riêng cho xe chạy nhanh hơn.

Dưới đây là 10 mẫu câu có chữ “Hanoi Highway” với nghĩa là “xa lộ Hà Nội” và dịch sang tiếng Việt:

  1. Hanoi Highway is a major transportation artery connecting Ho Chi Minh City to other provinces. => Xa lộ Hà Nội là một tuyến giao thông chính nối liền Thành phố Hồ Chí Minh với các tỉnh thành khác.
  2. During rush hour, Hanoi Highway can become quite congested with traffic. => Vào giờ cao điểm, xa lộ Hà Nội có thể trở nên tắc nghẽn với lưu lượng giao thông đông đúc.
  3. The expansion of Hanoi Highway has significantly reduced travel times to the eastern part of the city. => Việc mở rộng xa lộ Hà Nội đã giảm đáng kể thời gian đi lại đến phía đông của thành phố.
  4. Many businesses have established their offices and showrooms along Hanoi Highway due to its strategic location. => Nhiều doanh nghiệp đã mở văn phòng và showroom của họ dọc theo xa lộ Hà Nội do vị trí chiến lược của nó.
  5. Hanoi Highway offers a smooth and well-maintained road for commuters. => Xa lộ Hà Nội cung cấp một tuyến đường trơn tru và được duy trì tốt cho người đi làm.
  6. The government has invested in various improvements for Hanoi Highway to accommodate the increasing traffic volume. => Chính phủ đã đầu tư vào nhiều cải tiến cho xa lộ Hà Nội để đáp ứng lưu lượng giao thông ngày càng tăng.
  7. Hanoi Highway is known for its scenic views and greenery on both sides of the road. => Xa lộ Hà Nội nổi tiếng với cảnh đẹp và cảnh quan xanh mát hai bên đường.
  8. You can easily access the suburbs by taking Hanoi Highway from the city center. => Bạn có thể dễ dàng tiếp cận các khu ngoại ô bằng cách di chuyển trên xa lộ Hà Nội từ trung tâm thành phố.
  9. Many families enjoy picnics along Hanoi Highway on weekends. => Nhiều gia đình thường tổ chức dã ngoại dọc theo xa lộ Hà Nội vào cuối tuần.
  10. The Hanoi Highway is a vital part of the city’s infrastructure and economic development. => Xa lộ Hà Nội là một phần quan trọng của cơ sở hạ tầng và phát triển kinh tế của thành phố.