Vùng Biển Quốc Tế Tiếng Anh Là Gì?

Trong Tiếng Anh, vùng biển quốc tế là International Waters, có phiên âm cách đọc là [ˌɪntərˈnæʃənl ˈwɔtərz].

Vùng biển quốc tế “International Waters”, là các khu vực của biển không thuộc vào lãnh thổ chủ quyền của bất kỳ quốc gia nào. Đây là những phần của biển mở rộng và không được quản lý hoặc kiểm soát bởi một quốc gia cụ thể nào.

Dưới đây là một số từ đồng nghĩa với “vùng biển quốc tế” và cách dịch sang tiếng Anh:

  1. Biển quốc tế – International waters
  2. Biển mở – Open sea
  3. Vùng biển tự do – Freedom of the seas
  4. Biển không chịu quyền kiểm soát quốc gia – High seas
  5. Biển quốc tế mở – International open waters
  6. Biển nước ngoài – Foreign waters
  7. Vùng biển chung – Common sea area
  8. Biển toàn cầu – Global seas
  9. Biển ngoại quốc – International maritime area
  10. Vùng biển địa cầu – World maritime region

Dưới đây là 10 mẫu câu có chữ “International Waters” với nghĩa là “vùng biển quốc tế” và dịch sang tiếng Việt:

  1. International waters are areas of the ocean that do not belong to any specific country. => Vùng biển quốc tế là các khu vực trên biển không thuộc về bất kỳ quốc gia cụ thể nào.
  2. Fishing vessels from different nations often converge in international waters to catch various marine species. => Các tàu cá từ các quốc gia khác nhau thường tụ tập tại vùng biển quốc tế để bắt các loài sinh vật biển khác nhau.
  3. Maritime disputes can arise when multiple countries claim the same resources in international waters. => Tranh chấp biển sẽ có thể phát sinh khi nhiều quốc gia đòi quyền vào cùng tài nguyên trong vùng biển quốc tế.
  4. Scientific research vessels explore the biodiversity of international waters to better understand marine ecosystems. => Các tàu nghiên cứu khoa học khám phá sự đa dạng sinh học của vùng biển quốc tế để hiểu rõ hơn về hệ sinh thái biển.
  5. Shipping companies often choose routes that pass through international waters to avoid territorial disputes. Các công ty vận tải thường chọn tuyến đường đi qua vùng biển quốc tế để tránh tranh chấp lãnh thổ.
  6. The legal framework for activities in international waters is established by international maritime law. => Khung pháp lý cho các hoạt động trong vùng biển quốc tế được xác lập bởi luật biển quốc tế.
  7. Environmental protection in international waters is a global concern, as pollution can affect distant coastlines. Bảo vệ môi trường trong vùng biển quốc tế là một vấn đề toàn cầu, vì ô nhiễm có thể ảnh hưởng đến các bờ biển xa xôi.
  8. Mariners must be familiar with the rules and regulations governing navigation in international waters. => Thủy thủ phải am hiểu về các quy tắc và quy định điều hành việc điều hành trong vùng biển quốc tế.
  9. International cooperation is essential to address issues related to piracy and maritime security in international waters. Sự hợp tác quốc tế là rất quan trọng để giải quyết các vấn đề liên quan đến hành vi cướp biển và an ninh biển ở vùng biển quốc tế.
  10. The United Nations Convention on the Law of the Sea (UNCLOS) is the primary legal framework governing activities in international waters. Công ước Liên Hợp Quốc về Luật Biển (UNCLOS) là khung pháp lý chính điều tiết các hoạt động trong vùng biển quốc tế.