Vỉa Hè Tiếng Anh Là Gì?

Trong Tiếng Anh, vỉa hè là Pavement, có phiên âm cách đọc là /ˈpeɪvmənt/.

Vỉa hè “Pavement” là một phần của hệ thống đường phố và là khu vực nằm bên cạnh lề đường, thường ở phía bên ngoài của lề đường hoặc giữa lề đường và các tòa nhà hoặc tường rào. Vỉa hè thường có mục đích để người đi bộ di chuyển an toàn.

Dưới đây là một số từ đồng nghĩa với “vỉa hè” và cách dịch sang tiếng Anh:

  1. Bên lề đường – Roadside
  2. Vỉa đường – Sidewalk
  3. Lề đường – Road shoulder
  4. Bên ngoài đường – Roadside
  5. Lề đường bên phải – Right shoulder
  6. Lề đường bên trái – Left shoulder
  7. Vùng lề đường – Roadside area
  8. Vỉa hè phía trước – Front sidewalk
  9. Vỉa hè khu dân cư – Residential sidewalk
  10. Phần bộ hành – Pedestrian area

Dưới đây là 10 mẫu câu có chữ “Pavement” với nghĩa là “vỉa hè” và dịch sang tiếng Việt:

  1. Please walk on the pavement to stay safe from the traffic. => Xin vui lòng đi trên vỉa hè để đảm bảo an toàn trước xe cộ.
  2. The pavement is well-maintained and accessible for people with disabilities. => Vỉa hè được bảo quản tốt và dễ dàng tiếp cận cho người khuyết tật.
  3. You can find some benches on the pavement if you want to rest. => Bạn có thể tìm thấy một số ghế ngồi trên vỉa hè nếu bạn muốn nghỉ ngơi.
  4. It’s important to keep the pavement clean and free from litter. => Quan trọng để duy trì vỉa hè sạch sẽ và không rác thải.
  5. The pavement is shaded by trees, making it a pleasant place for a stroll. => Vỉa hè được bóng mát bởi cây cối, tạo nên một nơi dễ chịu cho việc dạo chơi.
  6. Pedestrians should always use the pavement and cross the road at designated crossings. => Người đi bộ nên luôn sử dụng vỉa hè và băng qua đường tại các điểm giao thông được quy định.
  7. The city has been investing in expanding and beautifying its pavements. => Thành phố đã đầu tư để mở rộng và làm đẹp vỉa hè của mình.
  8. During the rainy season, the pavement can get slippery, so be careful while walking. => Trong mùa mưa, vỉa hè có thể trơn trượt, nên hãy cẩn thận khi đi lại.
  9. Vendors often set up stalls on the pavement, selling various goods and snacks. => Người bán thường đặt hàng ăn trên vỉa hè, bán các loại hàng hóa và đồ ăn nhẹ khác nhau.
  10. Many people prefer to jog or exercise on the pavement in the morning. => Nhiều người thích chạy bộ hoặc tập thể dục trên vỉa hè vào buổi sáng.