Vé Tàu Tiếng Anh Là Gì?

Trong Tiếng Anh, vé tàu là Train tickets, có phiên âm cách đọc là [treyn tik-its].

Vé tàu “Train tickets” là một tài liệu hoặc giấy tờ, thường dưới dạng phiếu, giấy, hoặc mã vạch, cho phép người dùng có quyền sử dụng dịch vụ tàu hỏa hoặc tàu điện. Vé tàu thường được mua để lên tàu và xác định chặn quãng đường cụ thể, thời gian, và các chi tiết liên quan đến chuyến đi, bao gồm cả ngày, giờ, và địa điểm.

Dưới đây là một số từ đồng nghĩa với “vé tàu” và cách dịch sang tiếng Anh:

  1. Train ticket – Vé tàu
  2. Railway ticket – Vé đường sắt
  3. Rail ticket – Vé đường sắt
  4. Ticket for the train – Vé tàu
  5. Train pass – Vé tàu
  6. Railroad ticket – Vé đường sắt
  7. Railway pass – Vé đường sắt
  8. Train travel ticket – Vé tàu
  9. Locomotive ticket – Vé tàu hỏa
  10. Tàu lửa ticket – Vé tàu lửa

Dưới đây là 10 mẫu câu có chữ “Train tickets” với nghĩa là “vé tàu” và dịch sang tiếng Việt:

  1. I need to buy train tickets for our journey to Hanoi. => Tôi cần mua vé tàu cho chuyến đi đến Hà Nội.
  2. The train tickets for the express train are quite expensive. => Vé tàu cho tàu tốc hành khá đắt đỏ.
  3. We booked our train tickets in advance to secure our seats. => Chúng tôi đã đặt vé tàu trước để đảm bảo ghế ngồi.
  4. Do you know where the nearest train ticket office is located? => Bạn có biết văn phòng bán vé tàu gần nhất ở đâu không?
  5. These train tickets are valid for a month, so we have flexibility in our travel plans. => Những vé tàu này có giá trị trong vòng một tháng, nên chúng tôi có tính linh hoạt trong kế hoạch du lịch.
  6. The conductor will check your train tickets when you board the train. => Người kiểm soát sẽ kiểm tra vé tàu của bạn khi bạn lên tàu.
  7. My friend forgot his train ticket, so he had to purchase a new one at the station. => Bạn của tôi đã quên vé tàu, vì vậy anh ấy phải mua một vé mới tại nhà ga.
  8. The train tickets to the seaside resort are in high demand during the summer months. => Vé tàu đến khu du lịch biển đang được đặt hàng đầu trong thời gian mùa hè.
  9. Can you help me find discounted train tickets for a group trip? => Bạn có thể giúp tôi tìm vé tàu giảm giá cho chuyến đi nhóm không?
  10. The online booking system for train tickets makes it easy to plan your journeys. => Hệ thống đặt vé tàu trực tuyến giúp bạn dễ dàng lên kế hoạch cho các hành trình của mình.