Vé Máy Bay Tiếng Anh Là Gì?

Trong Tiếng Anh, vé máy bay là Airline Tickets, có phiên âm cách đọc là /ˈɛər.laɪn ˈtɪkɪts/.

Vé máy bay “Airline Tickets” là tài liệu hoặc chứng từ mà hành khách phải mua để có quyền sử dụng dịch vụ vận chuyển bằng máy bay từ một điểm đến khác trên một chuyến bay cụ thể. Vé máy bay thường chứa thông tin như tên hành khách, ngày giờ bay, số hiệu chuyến bay, và giá vé.

Dưới đây là một số từ đồng nghĩa với “vé máy bay” và cách dịch sang tiếng Anh:

  1. Airline Tickets – Vé Máy Bay
  2. Plane Tickets – Vé Máy Bay
  3. Air Tickets – Vé Máy Bay
  4. Flight Tickets – Vé Máy Bay
  5. Air Travel Tickets – Vé Máy Bay
  6. Aircraft Tickets – Vé Máy Bay
  7. Airtickets – Vé Máy Bay
  8. Plane Passes – Vé Máy Bay
  9. Airline Passes – Vé Máy Bay
  10. Flight Passes – Vé Máy Bay

Dưới đây là 10 mẫu câu có chữ “Airline Tickets” với nghĩa là “vé máy bay” và dịch sang tiếng Việt:

  1. I purchased my airline tickets online. => Tôi đã mua vé máy bay trực tuyến.
  2. The airline tickets are non-refundable. => Các vé máy bay không thể hoàn trả.
  3. She booked her airline tickets well in advance. => Cô ấy đã đặt vé máy bay trước đó.
  4. These airline tickets include baggage fees. => Những vé máy bay này bao gồm phí hành lý.
  5. I need to check the departure time on my airline ticket. => Tôi cần kiểm tra giờ khởi hành trên vé máy bay của mình.
  6. They received complimentary airline tickets for the trip. => Họ nhận được vé máy bay miễn phí cho chuyến đi.
  7. The airline tickets are valid for one year. => Các vé máy bay có hiệu lực trong vòng một năm.
  8. The airline tickets for first class are quite expensive. => Vé máy bay hạng nhất khá đắt đỏ.
  9. You should always keep your airline ticket and ID handy. => Bạn nên luôn giữ vé máy bay và thẻ căn cước gần bạn.
  10. I can’t find my airline ticket; I must have left it at home. => Tôi không thể tìm thấy vé máy bay; Tôi có lẽ đã để quên ở nhà.