Vé Máy Bay Một Chiều Tiếng Anh Là Gì?

Trong Tiếng Anh, vé máy bay một chiều là One Way Flight Ticket, có phiên âm cách đọc là [wʌn weɪ flaɪt ˈtɪkɪt].

Vé máy bay một chiều “One Way Flight Ticket” là loại vé cho phép hành khách bay từ điểm xuất phát đến điểm đích mà không cần phải quay trở lại điểm xuất phát ban đầu. Điều này có nghĩa là hành khách chỉ mua vé để đi một lần từ một nơi đến một nơi khác mà không có kế hoạch trở lại điểm xuất phát.

Dưới đây là một số từ đồng nghĩa với “vé máy bay một chiều” và cách dịch sang tiếng Anh:

  1. One-way flight ticket – Vé máy bay một chiều
  2. Single journey airfare – Giá vé một chiều
  3. Single trip plane ticket – Vé máy bay một lần
  4. One-leg air ticket – Vé máy bay một hướng
  5. Point-to-point airfare – Giá vé từ điểm này đến điểm khác
  6. One-stop flight ticket – Vé máy bay một lượt
  7. Direct flight ticket – Vé máy bay bay thẳng
  8. Non-stop flight ticket – Vé máy bay bay thẳng
  9. One-way air travel fare – Giá vé máy bay một chiều
  10. Single passage plane ticket – Vé máy bay một lần bay

Dưới đây là 10 mẫu câu có chữ “One Way Flight Ticket” với nghĩa là “vé máy bay một chiều” và dịch sang tiếng Việt:

  1. I purchased a one way flight ticket to Paris. => Tôi đã mua vé máy bay một chiều đến Paris.
  2. She decided to book a one way flight ticket to visit her family. => Cô ấy quyết định đặt vé máy bay một chiều để thăm gia đình.
  3. The airline offers both round trip and one way flight tickets. => Hãng hàng không cung cấp cả vé khứ hồi và vé máy bay một chiều.
  4. I couldn’t find a return flight, so I booked a one way flight ticket. => Tôi không tìm thấy chuyến bay khứ hồi nên tôi đã đặt vé máy bay một chiều.
  5. His job required him to book frequent one way flight tickets. => Công việc của anh ấy đòi hỏi anh ấy phải đặt vé máy bay một chiều thường xuyên.
  6. They decided to travel on a one way flight ticket to keep their options open. => Họ quyết định đi du lịch bằng vé máy bay một chiều để có nhiều lựa chọn.
  7. The cost of a one way flight ticket can be more expensive than a round trip ticket. => Giá vé máy bay một chiều có thể đắt hơn so với vé khứ hồi.
  8. The traveler requested a one way flight ticket because their plans were uncertain. => Người du lịch đã yêu cầu vé máy bay một chiều vì kế hoạch của họ chưa chắc chắn.
  9. The airline offers flexible one way flight tickets for last-minute travelers. => Hãng hàng không cung cấp vé máy bay một chiều linh hoạt cho những người du lịch cuối phút.
  10. She prefers one way flight tickets because they give her more flexibility. => Cô ấy ưa thích vé máy bay một chiều vì nó mang lại sự linh hoạt hơn cho cô ấy.