Vé Đỗ Xe Tiếng Anh Là Gì?

Trong Tiếng Anh, vé đỗ xe là Parking Tickets, có phiên âm cách đọc là /ˈpɑrkɪŋ ˈtɪkɪts/.

Vé đỗ xe “Parking Ticket” là một tài liệu hoặc phiếu mà người quản lý bãi đỗ xe hoặc cơ quan chức năng cấp cho người sử dụng bãi đỗ xe để xác nhận việc đỗ xe của họ và ghi nhận thời gian và ngày họ đã đỗ xe tại đó.

Dưới đây là một số từ đồng nghĩa với “vé đỗ xe” và cách dịch sang tiếng Anh:

  1. Parking ticket – Vé đỗ xe
  2. Parking pass – Thẻ đỗ xe
  3. Parking permit – Giấy phép đỗ xe
  4. Parking voucher – Phiếu đỗ xe
  5. Parking coupon – Phiếu đỗ xe
  6. Parking receipt – Biên lai đỗ xe
  7. Car park ticket – Vé đỗ xe ô tô
  8. Vehicle parking pass – Thẻ đỗ xe phương tiện
  9. Parking validation – Xác nhận đỗ xe
  10. Auto park ticket – Vé đỗ xe tự động

Dưới đây là 10 mẫu câu có chữ “Parking Tickets” với nghĩa là “vé đỗ xe” và dịch sang tiếng Việt:

  1. I received two parking tickets last week for parking in the wrong zone. => Tôi đã nhận được hai vé đỗ xe tuần trước vì đỗ xe ở vị trí không đúng.
  2. Make sure to pay your parking tickets on time to avoid additional fines. => Hãy đảm bảo thanh toán vé đỗ xe đúng hạn để tránh phải trả thêm tiền phạt.
  3. The parking tickets in this city can be quite expensive if you violate parking rules. => Vé đỗ xe ở thành phố này có thể khá đắt nếu bạn vi phạm các quy định về đỗ xe.
  4. I disputed a parking ticket because I believed it was issued unfairly. => Tôi đã khiếu nại một vé đỗ xe vì tôi cho rằng nó được cấp một cách không công bằng.
  5. Parking tickets can be paid online through the city’s official website. => Vé đỗ xe có thể thanh toán trực tuyến qua trang web chính thức của thành phố.
  6. He was frustrated when he found a parking ticket on his windshield after returning to his car. => Anh ta bực bội khi phát hiện một vé đỗ xe trên kính chắn gió sau khi quay lại xe.
  7. The parking ticket indicated that the vehicle had exceeded the time limit for parking. => Vé đỗ xe cho biết rằng phương tiện đã vượt quá thời gian giới hạn đỗ xe.
  8. Residents are eligible for a discount on parking tickets when they provide proof of address. => Cư dân được hưởng mức giảm giá cho vé đỗ xe khi họ cung cấp bằng chứng về địa chỉ.
  9. Some cities have a grace period for paying parking tickets before additional fees are imposed. => Một số thành phố có khoảng thời gian khoan dung để thanh toán vé đỗ xe trước khi áp đặt các khoản phí bổ sung.
  10. Always check your vehicle for parking tickets before driving away from a parking spot. => Luôn kiểm tra phương tiện của bạn để xem có vé đỗ xe trước khi rời khỏi vị trí đỗ xe.