Tuyến Đường Tiếng Anh Là Gì?

Trong Tiếng Anh, tuyến đường là Route, có phiên âm cách đọc là [ruːt].

Tuyến đường “Route” là một đường đi hoặc con đường cụ thể từ một điểm đến đích hoặc giữa hai điểm trên bản đồ hoặc trong không gian vật lý.

Dưới đây là một số từ đồng nghĩa với “tuyến đường” và cách dịch sang tiếng Anh:

  1. Route – Lộ trình
  2. Pathway – Con đường
  3. Roadway – Đường bộ
  4. Highway – Xa lộ
  5. Thoroughfare – Đường lớn
  6. Artery – Đại lộ
  7. Byway – Đường nhỏ
  8. Expressway – Đường cao tốc
  9. Street – Đường phố
  10. Avenue – Đại lộ

Dưới đây là 10 mẫu câu có chữ “Route” với nghĩa là “tuyến đường” và dịch sang tiếng Việt:

  1. The scenic route took us through the mountains and offered breathtaking views. => Tuyến đường đẹp mắt dẫn chúng ta qua dãy núi và mang lại cảnh quan đẹp đến rơi nước mắt.
  2. The quickest route to the airport is through the expressway, but it may have tolls. => Tuyến đường nhanh nhất đến sân bay là qua cao tốc, nhưng có thể phải trả phí qua cửa gác.
  3. Due to road closures, we had to find an alternative route to reach our destination. => Do đóng cửa đường, chúng tôi phải tìm một tuyến đường thay thế để đến đích.
  4. The delivery truck follows a specific route to efficiently drop off packages to customers. => Xe giao hàng đi theo một tuyến đường cụ thể để giao hàng một cách hiệu quả cho khách hàng.
  5. The GPS device will provide turn-by-turn directions to guide you along the route. => Thiết bị GPS sẽ cung cấp hướng dẫn từng bước để hướng dẫn bạn dọc theo tuyến đường.
  6. The bus route includes several stops throughout the city for passengers to get on and off. => Tuyến xe buýt bao gồm một số điểm dừng khắp thành phố để hành khách lên và xuống xe.
  7. This hiking route leads to a hidden waterfall deep within the forest. => Tuyến đường đi bộ này dẫn đến một thác nước ẩn sâu trong khu rừng.
  8. The airline had to change the flight route due to severe weather conditions. => Hãng hàng không đã phải thay đổi tuyến đường bay do điều kiện thời tiết khắc nghiệt.
  9. The city’s bike-sharing program offers a network of routes for cyclists to explore. => Chương trình cho thuê xe đạp công cộng của thành phố cung cấp mạng lưới tuyến đường cho người đạp xe khám phá.
  10. The navigation system automatically selects the shortest route to your destination. => Hệ thống định vị tự động chọn tuyến đường ngắn nhất đến điểm đến của bạn.