Túi Xách Du Lịch Tiếng Anh Là Gì?

Trong Tiếng Anh, túi xách du lịch là Travel Bag, có phiên âm cách đọc là /ˈtrævəl bæɡ/.

Túi xách du lịch “Travel Bag” là một loại túi hoặc ba lô được thiết kế đặc biệt để đựng và mang theo đồ dùng cá nhân và đồ cần thiết khi đi du lịch hoặc tham gia các hoạt động ngoài trời.

Dưới đây là một số từ đồng nghĩa với “túi xách du lịch” và cách dịch sang tiếng Anh:

  1. Suitcase – Vali
  2. Luggage – Hành lý
  3. Travel bag – Túi xách du lịch
  4. Duffle bag – Túi xách lưu động
  5. Backpack – Ba lô
  6. Weekender – Túi xách cuối tuần
  7. Carry-on – Túi xách xách tay
  8. Holdall – Túi xách đựng đồ
  9. Kit bag – Túi đựng trang thiết bị
  10. Travel backpack – Ba lô du lịch

Dưới đây là 10 mẫu câu có chữ “Travel Bag” với nghĩa là “túi xách du lịch” và dịch sang tiếng Việt:

  1. I packed my clothes and essentials in my travel bag for the weekend getaway. => Tôi đã sắp xếp quần áo và đồ cần thiết trong túi xách du lịch của tôi để đi nghỉ cuối tuần.
  2. She always carries a stylish travel bag when she goes on business trips. => Cô ấy luôn mang theo một chiếc túi xách du lịch thời trang khi cô đi công tác.
  3. Don’t forget to check the weight limit for your travel bag before going to the airport. => Đừng quên kiểm tra giới hạn trọng lượng cho túi xách du lịch của bạn trước khi đến sân bay.
  4. His travel bag is equipped with various compartments for better organization. => Túi xách du lịch của anh ấy được trang bị nhiều ngăn để tổ chức đồ dùng tốt hơn.
  5. The couple bought matching travel bags for their honeymoon trip. => Cặp đôi đã mua túi xách du lịch trùng hợp cho chuyến trăng mật của họ.
  6. The travel bag is compact and easy to carry, making it ideal for short trips. => Túi xách du lịch nhỏ gọn và dễ mang theo, là lựa chọn lý tưởng cho các chuyến đi ngắn ngày.
  7. After arriving at the hotel, I realized that I had left my travel bag in the taxi. => Sau khi đến khách sạn, tôi nhận ra rằng tôi đã để túi xách du lịch của mình trong xe taxi.
  8. She carefully packed her travel bag with sunscreen, a hat, and a water bottle for the day at the beach. => Cô ấy đã cẩn thận sắp xếp túi xách du lịch với kem chống nắng, mũ và chai nước cho ngày đi biển.
  9. The airline lost my travel bag, and I had to fill out a claim form to track it down. => Hãng hàng không đã mất túi xách du lịch của tôi, và tôi phải điền mẫu yêu cầu để tìm lại nó.
  10. His travel bag was filled with souvenirs from his trip to Asia. => Túi xách du lịch của anh ấy đầy đồ lưu niệm từ chuyến đi của anh ấy đến châu Á.