Túi Ni Lông Tiếng Anh Là Gì?

Trong Tiếng Anh, túi ni lông là Plastic bag, có phiên âm cách đọc là /ˈplæstɪk bæɡ/.

Túi ni lông “Plastic bag”, là một loại túi làm từ chất liệu nhựa polyethylene hoặc nhựa PVC. Túi ni lông thường được sử dụng để đựng và vận chuyển hàng hóa, thực phẩm, và đồ dùng cá nhân. Chúng rất phổ biến và tiện lợi trong cuộc sống hàng ngày do chúng dễ dàng sản xuất, rất giá trị và tiện dụng.

Dưới đây là một số từ đồng nghĩa với “túi ni lông” và cách dịch sang tiếng Anh:

  1. Plastic bag – Túi ni lông
  2. Polythene bag – Túi polyethylene
  3. Poly bag – Túi poly
  4. Carry bag – Túi đựng đồ
  5. Disposable bag – Túi xài một lần
  6. Single-use bag – Túi dùng một lần
  7. Plastic grocery bag – Túi ni lông siêu thị
  8. Carrier bag – Túi đựng đồ
  9. Checkout bag – Túi đựng đồ tại quầy thanh toán
  10. Grocery sack – Túi đựng thực phẩm

Dưới đây là 10 mẫu câu có chữ “Plastic bag” với nghĩa là “túi ni lông” và dịch sang tiếng Việt:

  1. I brought my groceries home in a plastic bag. => Tôi đã mang thực phẩm về nhà trong một túi ni lông.
  2. Please don’t litter, dispose of your plastic bags properly. => Xin đừng vứt rác, hãy tiêu hủy túi ni lông của bạn một cách đúng cách.
  3. She packed her lunch in a reusable plastic bag to reduce waste. => Cô ấy đã đựng bữa trưa vào một túi ni lông có thể tái sử dụng để giảm thiểu rác thải.
  4. You can buy a reusable plastic bag to carry your groceries. => Bạn có thể mua một túi ni lông có thể tái sử dụng để đựng thực phẩm của bạn.
  5. The plastic bag ban has reduced environmental pollution in our city. => Lệnh cấm sử dụng túi ni lông đã giảm thiểu ô nhiễm môi trường ở thành phố chúng ta.
  6. She uses a plastic bag to protect her camera from the rain. => Cô ấy sử dụng một túi ni lông để bảo vệ máy ảnh khỏi mưa.
  7. We need to find sustainable alternatives to single-use plastic bags. => Chúng ta cần tìm kiếm những lựa chọn bền vững thay thế cho túi ni lông dùng một lần.
  8. The convenience of plastic bags has made them widely used for packaging. => Sự tiện lợi của túi ni lông đã khiến chúng được sử dụng rộng rãi để đóng gói.
  9. He carries a plastic bag in his backpack for unexpected items. => Anh ấy mang theo một túi ni lông trong cặp để đựng những thứ bất ngờ.
  10. The plastic bag floating in the river is harmful to aquatic life. => Túi ni lông trôi trên sông gây hại cho đời sống dưới nước.