Trực Thăng Tiếng Anh Là Gì?

Trong Tiếng Anh, trực thăng là Helicopter, có phiên âm cách đọc là /ˈhɛlɪˌkɑptər/.

Trực thăng “Helicopter” là một loại phương tiện bay có động cơ, hoạt động bay bằng cánh quạt, có thể cất cánh, hạ cánh thẳng đứng, có thể bay đứng trong không khí và thậm chí bay lùi.

Dưới đây là một số từ đồng nghĩa với “trực thăng” và cách dịch sang tiếng Anh:

  1. Helicopter – Trực thăng
  2. Chopper – Trực thăng
  3. Copter – Trực thăng
  4. Rotary-wing aircraft – Máy bay cánh quạt
  5. Heli – Trực thăng
  6. Whirlybird – Trực thăng
  7. Eggbeater – Trực thăng
  8. Heliport – Sân bay trực thăng
  9. Rotorcraft – Phương tiện cánh quạt
  10. Vertical-lift aircraft – Máy bay nâng thẳng đứng

Dưới đây là 10 mẫu câu có chữ “Helicopter” với nghĩa là “trực thăng” và dịch sang tiếng Việt:

  1. The helicopter flew low over the city, offering a stunning aerial view. => Chiếc trực thăng bay thấp trên thành phố, mang lại một cảnh quan tuyệt đẹp từ trên cao.
  2. The rescue team used a helicopter to reach the remote mountain village cut off by heavy snow. => Đội cứu hộ đã sử dụng trực thăng để tiếp cận làng núi xa xôi bị cắt đứt do tuyết dày đặc.
  3. Helicopters are often used for medical evacuations in emergency situations. => Trực thăng thường được sử dụng cho việc sơ tán y tế trong các tình huống khẩn cấp.
  4. The military deployed helicopters to transport troops and supplies to the front lines. => Quân đội triển khai trực thăng để vận chuyển binh sĩ và vật tư đến tuyến đầu.
  5. The news crew captured breathtaking footage of the wildfire from the helicopter. => Nhóm phóng viên đã ghi lại cảnh quay ngoạn mục về đám cháy rừng từ trực thăng.
  6. My dream is to take a helicopter tour of the Grand Canyon one day. => Ước mơ của tôi là có một chuyến tham quan du lịch bằng trực thăng tại hẻm núi Grand Canyon một ngày nào đó.
  7. The helicopter pilot skillfully landed the aircraft on the helipad of the skyscraper. => Phi công trực thăng đã hạ cánh một cách khéo léo trên bãi đỗ trực thăng của tòa nhà chọc trời.
  8. During the flood, the helicopter dropped supplies to the stranded villagers. => Trong lúc lũ lụt, trực thăng đã ném các vật tư xuống cho người dân bị mắc kẹt.
  9. The helicopter rotor blades create the lift necessary for flight. => Các cánh quạt của trực thăng tạo ra lực nâng cần thiết để bay.
  10. The police used a helicopter to track down the fleeing suspect in a high-speed chase. => Cảnh sát đã sử dụng trực thăng để truy tìm nghi phạm đang chạy trốn trong một cuộc truy đuổi tốc độ cao.