Trọng Tải Toàn Phần Tiếng Anh Là Gì

Trong Tiếng Anh, trọng tải tàu là Deadweight tonnage, có phiên âm cách đọc là [ded-weyt tuhn-ij].

Trọng tải toàn phần “Deadweight tonnage” (DWT), là một đơn vị đo lường trong ngành hàng hải. Nó đo lượng tải tối đa mà một tàu hoặc tàu biển có thể vận chuyển, bao gồm cả hàng hóa, nhiên liệu, nước, và mọi thứ khác cần thiết trong chuyến hải trình, mà tàu có thể mang theo mà không gây nguy hiểm cho tàu.

Dưới đây là một số từ đồng nghĩa với “trọng tải toàn phần” và cách dịch sang tiếng Anh:

  1. Deadweight Ton – Tấn trọng tải toàn phần
  2. Deadweight Capacity – Sức chứa trọng tải toàn phần
  3. Deadweight Payload – Tải trọng toàn phần
  4. Deadweight Displacement – Sự sụt trọng tải toàn phần
  5. Total Deadweight – Tổng trọng tải toàn phần
  6. Maximum Load Capacity – Sức chứa tải trọng tối đa
  7. All-Up Weight – Trọng lượng toàn phần
  8. Total Cargo Capacity – Sức chứa hàng hóa toàn phần
  9. Full Load Weight – Trọng lượng khi chở đầy tải
  10. Entire Deadweight – Trọng tải toàn bộ

Dưới đây là 10 mẫu câu có chữ “Deadweight tonnage” với nghĩa là “trọng tải toàn phần” và dịch sang tiếng Việt:

  1. The deadweight tonnage of the cargo ship was carefully calculated to ensure efficient transportation. => Trọng tải toàn phần của tàu vận tải hàng hóa đã được tính toán cẩn thận để đảm bảo vận chuyển hiệu quả.
  2. The vessel’s deadweight tonnage capacity allowed it to carry a wide range of goods. => Sức chứa trọng tải toàn phần của tàu cho phép nó vận chuyển nhiều loại hàng hóa khác nhau.
  3. The ship’s deadweight tonnage was a critical factor when determining the maximum cargo load. => Trọng tải toàn phần của tàu là một yếu tố quan trọng khi xác định tải trọng hàng hóa tối đa.
  4. The deadweight tonnage of the oil tanker exceeded 100,000 tons. => Trọng tải toàn phần của tàu chở dầu vượt quá 100.000 tấn.
  5. To enhance safety, it’s essential to stay within the specified deadweight tonnage limits. => Để tăng cường an toàn, quan trọng phải giữ trong giới hạn trọng tải toàn phần quy định.
  6. The vessel’s deadweight tonnage directly affects its draft, which determines how deep it sits in the water. => Trọng tải toàn phần của tàu ảnh hưởng trực tiếp đến sự chìm của nó, quyết định tàu nằm sâu đến đâu trong nước.
  7. Ships with a high deadweight tonnage are typically used for long-haul voyages. => Các tàu có trọng tải toàn phần cao thường được sử dụng cho các hành trình dài hơi.
  8. The ship’s captain ensured that the cargo weight did not exceed the deadweight tonnage limit. => Thuyền trưởng của tàu đảm bảo trọng lượng hàng hóa không vượt quá giới hạn trọng tải toàn phần.
  9. The deadweight tonnage of the bulk carrier allowed it to transport large quantities of raw materials. => Trọng tải toàn phần của tàu vận tải hàng loạt cho phép nó vận chuyển số lượng lớn nguyên liệu.
  10. A ship’s stability is closely related to its deadweight tonnage and load distribution. => Sự ổn định của một tàu gắn liền với trọng tải toàn phần và phân phối tải trọng.