Trọng Lượng Khai Báo Tiếng Anh Là Gì?

Trong Tiếng Anh, trọng lượng khai báo là Declared Weight, có phiên âm cách đọc là [dɪˈklɛəd weɪt].

Trọng lượng khai báo “Declared Weight” là trọng lượng mà người gửi (hoặc bất kỳ người nào có trách nhiệm) thông báo hoặc khai báo cho các bên liên quan, chẳng hạn như hãng vận chuyển, trong quá trình gửi hoặc vận chuyển hàng hóa.

Dưới đây là một số từ đồng nghĩa với “trọng lượng khai báo” và cách dịch sang tiếng Anh:

  1. Stated Weight – Trọng lượng đã nêu
  2. Declared Mass – Khối lượng đã thông báo
  3. Reported Weight – Trọng lượng đã báo cáo
  4. Specified Mass – Khối lượng đã chỉ định
  5. Notified Weight – Trọng lượng đã thông báo
  6. Recorded Mass – Khối lượng đã ghi chép
  7. Stipulated Weight – Trọng lượng đã quy định
  8. Announced Mass – Khối lượng đã công bố
  9. Registered Weight – Trọng lượng đã đăng ký
  10. Proclaimed Mass – Khối lượng đã tuyên bố

Dưới đây là 10 mẫu câu có chữ “Declared Weight” với nghĩa là “trọng lượng khai báo” và dịch sang tiếng Việt:

  1. The package’s declared weight was 5 kilograms, but it felt much heavier. => Trọng lượng khai báo của gói hàng là 5 kilogram, nhưng cảm giác nặng hơn nhiều.
  2. It’s important to accurately report the declared weight of goods when shipping internationally. => Việc báo cáo chính xác trọng lượng khai báo của hàng hóa khi vận chuyển quốc tế là quan trọng.
  3. The declared weight of the cargo was less than the actual weight, causing a discrepancy in the shipment. => Trọng lượng khai báo của hàng hóa ít hơn so với trọng lượng thực tế, gây ra sự không khớp trong lô hàng.
  4. The airline charges based on the declared weight of your luggage. => Hãng hàng không tính phí dựa trên trọng lượng khai báo của hành lý của bạn.
  5. Customs officials may request documentation to verify the declared weight of imported goods. => Cơ quan hải quan có thể yêu cầu tài liệu để xác minh trọng lượng khai báo của hàng hóa nhập khẩu.
  6. When shipping, always provide the declared weight of the items to avoid any issues with customs. => Khi vận chuyển, luôn cung cấp trọng lượng khai báo của hàng hóa để tránh mọi vấn đề với hải quan.
  7. The declared weight of the vehicle is a crucial factor in determining road tax. => Trọng lượng khai báo của phương tiện là một yếu tố quyết định trong việc xác định thuế đường bộ.
  8. The declared weight on the shipping label should match the actual weight of the package. => Trọng lượng khai báo trên nhãn vận chuyển nên khớp với trọng lượng thực tế của gói hàng.
  9. Make sure the declared weight of the container is within the permissible limits for transportation. => Đảm bảo rằng trọng lượng khai báo của container nằm trong giới hạn cho phép cho vận chuyển.
  10. The discrepancy between the declared weight and the actual weight led to delays in customs clearance. => Sự không khớp giữa trọng lượng khai báo và trọng lượng thực tế đã dẫn đến sự trễ trong việc làm rõ tại hải quan.