Trên Boong Tàu Tiếng Anh Là Gì?

Trong Tiếng Anh, trên boong tàu là On Deck, có phiên âm cách đọc là [ɒn dɛk].

Trên boong tàu “On Deck” là một khái niệm trong lĩnh vực hàng hải và vận tải biển. Nó đề cập đến việc đặt hàng hóa hoặc thiết bị trên bề mặt boong của một tàu thay vì trong khoang chứa hàng bên trong tàu.

Dưới đây là một số từ đồng nghĩa với “trên boong tàu” và cách dịch sang tiếng Anh:

  1. On Deck – Trên boong tàu
  2. Topside – Phía trên
  3. Above Deck – Phía trên boong
  4. On the Upper Deck – Trên boong trên
  5. Deck Cargo – Hàng hóa trên boong
  6. Open Deck – Boong mở
  7. Aboveboard – Trên boong
  8. Afloat – Trên mặt nước
  9. Exposed on Deck – Tiếp xúc trực tiếp trên boong
  10. On the Ship’s Surface – Trên bề mặt tàu

Dưới đây là 10 mẫu câu có chữ “On Deck” với nghĩa là “trên boong tàu” và dịch sang tiếng Việt:

  1. The cargo is stored On Deck to make room for more containers in the hold. => Hàng hóa được lưu trữ Trên boong tàu để để lại chỗ cho thêm nhiều container trong khoang chứa hàng.
  2. On Deck, you can enjoy the fresh sea breeze and the view of the open ocean. => Trên boong tàu, bạn có thể tận hưởng gió biển mát mẻ và tầm nhìn ra biển mở.
  3. Please secure all equipment On Deck to prevent them from shifting during rough seas. => Vui lòng cố định tất cả thiết bị Trên boong tàu để tránh chuyển động khi biển động mạnh.
  4. The crew worked tirelessly to load the heavy machinery On Deck for transportation. => Phi hành đoàn đã làm việc không ngừng nghỉ để nạp máy móc nặng Trên boong tàu để vận chuyển.
  5. On Deck, you’ll find a helipad for emergency helicopter landings. => Trên boong tàu, bạn sẽ tìm thấy một bãi đỗ trực thăng dành cho lúc cấp cứu.
  6. Cargo stored On Deck should be properly secured to avoid damage during transit. => Hàng hóa được lưu trữ Trên boong tàu nên được cố định cẩn thận để tránh hỏng hóc trong quá trình vận chuyển.
  7. The deckhands are responsible for maintaining the equipment and cargo On Deck. => Nhân viên lái tàu trách nhiệm bảo quản thiết bị và hàng hóa Trên boong tàu.
  8. On Deck, you can witness the loading and unloading of containers from the ship. => Trên boong tàu, bạn có thể chứng kiến quá trình nạp và dỡ container từ tàu.
  9. All hazardous materials must be stored below deck, not On Deck. => Tất cả vật liệu nguy hiểm phải được lưu trữ dưới boong, không được để Trên boong tàu.
  10. The weather is clear, so passengers can relax and sunbathe On Deck. => Thời tiết đẹp, vì vậy hành khách có thể thư giãn và tắm nắng Trên boong tàu.