Trạm Xăng Tiếng Anh Là Gì?

Trong Tiếng Anh, trạm xăng là Petrol station, có phiên âm cách đọc là /ˈpetrəl ˈsteɪʃən/.

Trạm xăng “Petrol station” còn gọi là cây xăng hoặc trạm nhiên liệu, là một cơ sở cung cấp nhiên liệu như xăng, dầu diesel, hay khí đốt tự nhiên (CNG) cho các phương tiện giao thông, như ô tô, xe máy, xe tải, và xe buýt.

Dưới đây là một số từ đồng nghĩa với “trạm xăng” và cách dịch sang tiếng Anh:

  1. Trạm nhiên liệu – Fuel station
  2. Trạm cung cấp nhiên liệu – Fueling station
  3. Trạm dầu – Gas station
  4. Trạm xăng dầu – Petrol station
  5. Trạm nhiên liệu ô tô – Automobile fuel station
  6. Trạm nhiên liệu động cơ – Engine fuel station
  7. Trạm xăng ga – Gasoline station
  8. Trạm nhiên liệu đốt trong – Internal combustion fuel station
  9. Trạm cung cấp nhiên liệu ô tô – Automotive fueling station
  10. Điểm bơm xăng – Gas pump location

Dưới đây là 10 mẫu câu có chữ “Petrol station” với nghĩa là “trạm xăng” và dịch sang tiếng Việt:

  1. I need to fill up my car’s gas tank, so I’m heading to the petrol station. => Tôi cần đổ đầy bình xăng của xe, vì vậy tôi đang đi đến trạm xăng.
  2. The nearest petrol station is just a few blocks away. => Trạm xăng gần nhất chỉ cách đó vài dãy nhà.
  3. We should stop at the petrol station to refuel before continuing our road trip. => Chúng ta nên dừng ở trạm xăng để đổ xăng trước khi tiếp tục cuộc hành trình trên đường.
  4. The petrol station attendants are always ready to assist customers with refueling. => Nhân viên ở trạm xăng luôn sẵn sàng hỗ trợ khách hàng đổ xăng.
  5. Many petrol stations offer different types of fuel, including unleaded and diesel. => Nhiều trạm xăng cung cấp các loại nhiên liệu khác nhau, bao gồm xăng không chì và dầu diesel.
  6. My car’s engine runs more efficiently with high-octane fuel from this petrol station. => Động cơ của xe tôi hoạt động hiệu quả hơn với nhiên liệu cao cấp từ trạm xăng này.
  7. There was a long queue of cars waiting to get into the petrol station during rush hour. => Có một hàng xe dài đợi để vào trạm xăng vào giờ cao điểm.
  8. The petrol station has a small convenience store where you can grab snacks and drinks. => Trạm xăng có cửa hàng tiện lợi nhỏ bạn có thể mua đồ ăn nhẹ và đồ uống.
  9. You should check the petrol station’s operating hours to ensure they’re open when you need to refuel. => Bạn nên kiểm tra giờ làm việc của trạm xăng để đảm bảo họ mở cửa khi bạn cần đổ xăng.
  10. The petrol station attendant asked if I wanted my oil checked while filling up the tank. => Nhân viên trạm xăng hỏi tôi có muốn kiểm tra dầu không khi đổ xăng.