Tốc Độ Xe Tiếng Anh Là Gì?

Trong Tiếng Anh, tốc độ xe là Vehicle Speed, có phiên âm cách đọc là [vɪˈhiːkl spiːd].

Tốc độ xe “Vehicle Speed” là mức đo tốc độ chuyển động của một phương tiện giao thông, thường được tính bằng đơn vị đo như kilômét trên giờ (km/h) hoặc dặm trên giờ (mph) tùy thuộc vào hệ thống đo lường ở mỗi quốc gia.

Dưới đây là một số từ đồng nghĩa với “tốc độ xe” và cách dịch sang tiếng Anh:

  1. Vehicle speed – Tốc độ xe
  2. Car speed – Tốc độ ô tô
  3. Automobile velocity – Vận tốc ô tô
  4. Speed of the vehicle – Tốc độ của phương tiện
  5. Automotive pace – Tốc độ xe hơi
  6. Velocity of the car – Tốc độ của ô tô
  7. Rate of travel – Tốc độ du lịch
  8. Driving speed – Tốc độ lái xe
  9. Rate of motion – Tốc độ chuyển động
  10. Vehicular speed – Tốc độ của phương tiện

Dưới đây là 10 mẫu câu có chữ “Vehicle Speed” với nghĩa là “tốc độ xe” và dịch sang tiếng Việt:

  1. The vehicle speed should not exceed the posted speed limit on this road. => Tốc độ xe không nên vượt quá giới hạn tốc độ quy định trên con đường này.
  2. The police officer pulled over the driver for exceeding the vehicle speed limit. => Cảnh sát đã dừng lái xe vì vượt quá giới hạn tốc độ xe.
  3. To ensure road safety, it’s essential to adjust your vehicle speed according to the road conditions. => Để đảm bảo an toàn giao thông, việc điều chỉnh tốc độ xe dựa trên tình hình đường là rất quan trọng.
  4. Modern vehicles are equipped with advanced technology that allows drivers to monitor their vehicle speed easily. => Các phương tiện hiện đại được trang bị công nghệ tiên tiến giúp người lái theo dõi tốc độ xe một cách dễ dàng.
  5. Excessive vehicle speed is a common cause of traffic accidents. => Tốc độ xe quá cao thường là nguyên nhân gây ra tai nạn giao thông.
  6. Drivers should always be aware of the posted vehicle speed limits in different areas. => Người lái xe nên luôn biết về giới hạn tốc độ xe được quy định ở các khu vực khác nhau.
  7. The vehicle’s speedometer provides real-time information about the vehicle speed. => Bộ đo tốc độ trên xe cung cấp thông tin thời gian thực về tốc độ của xe.
  8. Adhering to the vehicle speed limit is crucial for reducing the risk of accidents and ensuring a smooth flow of traffic. => Tuân thủ giới hạn tốc độ xe rất quan trọng để giảm nguy cơ tai nạn và đảm bảo luồng giao thông trơn tru.
  9. In some countries, exceeding the vehicle speed limit can result in fines or even the suspension of a driver’s license. => Ở một số quốc gia, việc vượt quá giới hạn tốc độ xe có thể dẫn đến việc phạt hoặc thậm chí là tạm ngừng giấy phép lái xe.
  10. Vehicle speed is a critical factor in determining the severity of a collision in a traffic accident. => Tốc độ xe là yếu tố quan trọng trong việc xác định mức độ nghiêm trọng của va chạm trong tai nạn giao thông.