Tốc Độ Thấp Tiếng Anh Là Gì?

Trong Tiếng Anh, tốc độ thấp là Low speed, có phiên âm cách đọc là [loʊ spiːd].

Tốc độ thấp “Low speed” là mức tốc độ chậm hoặc không nhanh chóng. Nó ám chỉ rằng một phương tiện hoặc thiết bị di chuyển hoặc hoạt động ở một tốc độ không cao.

Dưới đây là một số từ đồng nghĩa với “tốc độ thấp” và cách dịch sang tiếng Anh:

  1. Low speed – Tốc độ thấp
  2. Slow speed – Tốc độ chậm
  3. Reduced speed – Tốc độ giảm
  4. Sluggish pace – Tốc độ chậm chạp
  5. Crawling speed – Tốc độ bò
  6. Leisurely pace – Tốc độ thong thả
  7. Lethargic speed – Tốc độ uể oải
  8. Moderate speed – Tốc độ vừa phải
  9. Relaxed pace – Tốc độ thoải mái
  10. Easygoing speed – Tốc độ dễ dàng

Dưới đây là 10 mẫu câu có chữ “Low speed” với nghĩa là “tốc độ thấp” và dịch sang tiếng Việt:

  1. The low-speed limit in this area is 30 kilometers per hour. => Giới hạn tốc độ thấp ở khu vực này là 30 ki-lô-mét mỗi giờ.
  2. The tractor is designed for low-speed operations on the farm. => Xe máy kéo được thiết kế để thực hiện các hoạt động tốc độ thấp trên nông trại.
  3. You should drive at a low speed when approaching a pedestrian crossing. => Bạn nên lái xe ở tốc độ thấp khi tiếp cận phần đường dành cho người đi bộ.
  4. The low-speed motor provides precise control for delicate machinery. => Động cơ tốc độ thấp cung cấp sự kiểm soát chính xác cho các máy móc tinh tế.
  5. In heavy traffic, it’s safer to maintain a low speed to prevent accidents. => Trong lưu thông dày đặc, việc giữ tốc độ thấp là cách an toàn để ngăn ngừng tai nạn.
  6. This bicycle is designed for low-speed cruising, perfect for leisurely rides. => Chiếc xe đạp này được thiết kế để đi du ngoạn ở tốc độ thấp, hoàn hảo cho các chuyến đi thoải mái.
  7. The low-speed data transfer can be a bottleneck in some computer systems. => Việc truyền dữ liệu ở tốc độ thấp có thể là một vấn đề chậm trễ trong một số hệ thống máy tính.
  8. The vehicle’s low-speed maneuverability is excellent, making it easy to park in tight spaces. => Khả năng di chuyển ở tốc độ thấp của xe là xuất sắc, giúp việc đậu xe dễ dàng trong không gian hẹp.
  9. This type of engine is known for its low-speed torque, which is ideal for heavy-duty tasks. => Loại động cơ này nổi tiếng với mô-men xoắn ở tốc độ thấp, rất lý tưởng cho các công việc nặng.
  10. For the safety of workers, the conveyor operates at a low speed near the loading area. => Vì sự an toàn của người lao động, băng tải hoạt động ở tốc độ thấp gần khu vực nạp hàng.