Tốc Độ Tăng Trưởng Tiếng Anh Là Gì?

Trong Tiếng Anh, tốc độ tăng trưởng là Growth rate, có phiên âm cách đọc là /groʊθ reɪt/.

Tốc độ tăng trưởng “Growth rate” là một thuật ngữ thường được sử dụng để đo lường sự gia tăng hoặc phát triển trong một khía cạnh cụ thể của một hệ thống hoặc tổ chức, thường là trong lĩnh vực kinh tế, công nghiệp hoặc xã hội.

Dưới đây là một số từ đồng nghĩa với “tốc độ tăng trưởng” và cách dịch sang tiếng Anh:

  1. Growth rate – Tốc độ tăng trưởng
  2. Rate of expansion – Tốc độ mở rộng
  3. Acceleration rate – Tốc độ gia tốc
  4. Development pace – Tốc độ phát triển
  5. Increase speed – Tốc độ gia tăng
  6. Advancement rate – Tốc độ tiến bộ
  7. Progress rate – Tốc độ tiến trình
  8. Expansion speed – Tốc độ mở rộng
  9. Escalation rate – Tốc độ leo thang
  10. Augmentation pace – Tốc độ tăng cường

Dưới đây là 10 mẫu câu có chữ “Growth rate” với nghĩa là “tốc độ tăng trưởng” và dịch sang tiếng Việt:

  1. The growth rate of the country’s economy has been steadily increasing over the past decade. => Tốc độ tăng trưởng của nền kinh tế quốc gia đã tăng đều trong thập kỷ qua.
  2. The company aims to achieve a high growth rate in its sales this year. => Công ty đặt mục tiêu đạt tốc độ tăng trưởng cao trong doanh số bán hàng năm nay.
  3. The growth rate of the technology sector is impressive, with new startups emerging regularly. => Tốc độ tăng trưởng của lĩnh vực công nghệ rất ấn tượng, với các công ty khởi nghiệp mới xuất hiện thường xuyên.
  4. It’s important to maintain a sustainable growth rate to ensure long-term success. => Quan trọng là duy trì tốc độ tăng trưởng bền vững để đảm bảo sự thành công lâu dài.
  5. The growth rate of the global population is a concern for many countries. => Tốc độ tăng trưởng dân số toàn cầu là một vấn đề đáng lo ngại đối với nhiều quốc gia.
  6. The growth rate of greenhouse gas emissions is a major factor in climate change. => Tốc độ tăng trưởng của lượng khí nhà kính thải ra là một yếu tố quan trọng trong biến đổi khí hậu.
  7. The growth rate of internet users in developing countries has been exponential in recent years. => Tốc độ tăng trưởng người dùng internet ở các nước đang phát triển đã tăng đột ngột trong những năm gần đây.
  8. Economists study the growth rate of various industries to make economic predictions. => Các nhà kinh tế nghiên cứu tốc độ tăng trưởng của các ngành công nghiệp khác nhau để đưa ra dự đoán kinh tế.
  9. The growth rate of the company’s stock price reflects its financial health. => Tốc độ tăng trưởng giá cổ phiếu của công ty phản ánh tình hình tài chính của nó.
  10. The government has implemented policies to boost the growth rate of small businesses. => Chính phủ đã thực hiện chính sách để thúc đẩy tốc độ tăng trưởng của các doanh nghiệp nhỏ.