Tốc Độ Phản Hồi Tiếng Anh Là Gì?

Trong Tiếng Anh, tốc độ phản hồi là Response Time, có phiên âm cách đọc là [rɪˈspɒns taɪm].

Tốc độ phản hồi “Response Time” là một khái niệm thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ và tổ chức để mô tả thời gian cần thiết cho hệ thống hoặc người thực hiện một phản ứng hoặc hành động cụ thể sau khi nhận được một tín hiệu, yêu cầu hoặc kích thích.

Dưới đây là một số từ đồng nghĩa với “tốc độ phản hồi” và cách dịch sang tiếng Anh:

  1. Response rate – Tỷ lệ phản hồi
  2. Reaction time – Thời gian phản ứng
  3. Responsiveness – Tính nhanh nhẹn
  4. Reaction speed – Tốc độ phản ứng
  5. Reflexes – Khả năng phản xạ
  6. Responsivity – Khả năng đáp ứng
  7. Speed of response – Tốc độ phản hồi
  8. Reaction rate – Tỷ lệ thời gian phản ứng
  9. Promptness – Tính cẩn thận
  10. Rapidity – Sự nhanh nhẹn

Dưới đây là 10 mẫu câu có chữ “Response Time” với nghĩa là “tốc độ phản hồi” và dịch sang tiếng Việt:

  1. The computer’s response time is impressive, making it perfect for gaming. => Tốc độ phản hồi của máy tính rất ấn tượng, làm cho nó hoàn hảo cho việc chơi game.
  2. In emergency situations, a quick response time can save lives. => Trong tình huống khẩn cấp, thời gian phản hồi nhanh có thể cứu mạng.
  3. The website’s response time affects user satisfaction. => Thời gian phản hồi của trang web ảnh hưởng đến sự hài lòng của người dùng.
  4. Optimizing response time in customer service can enhance customer experience. => Tối ưu hóa thời gian phản hồi trong dịch vụ khách hàng có thể nâng cao trải nghiệm của khách hàng.
  5. In competitive sports, an athlete’s response time is critical to success. => Trong thể thao cạnh tranh, thời gian phản hồi của vận động viên quan trọng đối với sự thành công.
  6. The airplane’s response time to control inputs is impressive, allowing for precise flying. => Thời gian phản hồi của máy bay đối với các lệnh điều khiển rất ấn tượng, cho phép bay một cách chính xác.
  7. In online gaming, a high response time from the server reduces lag and improves gameplay. => Trong trò chơi trực tuyến, thời gian phản hồi cao từ máy chủ giảm độ trễ và cải thiện trải nghiệm chơi game.
  8. Response time is a key factor in determining the efficiency of an industrial assembly line. => Thời gian phản hồi là một yếu tố quan trọng trong việc xác định hiệu quả của một dây chuyền lắp ráp công nghiệp.
  9. Emergency medical services prioritize response time to reach patients in need quickly. => Dịch vụ y tế khẩn cấp ưu tiên thời gian phản hồi để nhanh chóng đến bệnh nhân đang cần.
  10. In the stock market, traders value response time as it can lead to better trading results. => Trên thị trường chứng khoán, các nhà giao dịch đánh giá cao thời gian phản hồi vì nó có thể dẫn đến kết quả giao dịch tốt hơn.