Tốc Độ Của Máy Bay Tiếng Anh Là Gì?

Trong Tiếng Anh, tốc độ của máy bay là Airplane Speed, có phiên âm cách đọc là /ˈɛrˌpleɪn spiːd/.

Tốc độ của máy bay “Airplane Speed” là thông số thể hiện khoảng cách mà máy bay có thể di chuyển trong một đơn vị thời gian, thường được đo bằng đơn vị độ dài trên giờ (mile per hour – mph hoặc kilometer per hour – km/h).

Dưới đây là một số từ đồng nghĩa với “tốc độ của máy bay” và cách dịch sang tiếng Anh:

  1. Aircraft speed – Tốc độ của máy bay
  2. Airspeed – Tốc độ trong không
  3. Flight velocity – Vận tốc bay
  4. Airborne speed – Tốc độ trên không
  5. Aviation velocity – Vận tốc hàng không
  6. Plane velocity – Vận tốc máy bay
  7. Aircraft pace – Tốc độ máy bay
  8. Flying speed – Tốc độ bay
  9. Air travel speed – Tốc độ hành trình trên không
  10. Airborne pace – Tốc độ trên không

Dưới đây là 10 mẫu câu có chữ “Airplane Speed” với nghĩa là “tốc độ của máy bay” và dịch sang tiếng Việt:

  1. The airplane speed during takeoff is crucial for a safe departure. => Tốc độ máy bay trong quá trình cất cánh rất quan trọng để đảm bảo việc cất cánh an toàn.
  2. Pilots need to be aware of the airplane’s speed when approaching the runway for landing. => Các phi công cần phải nhận thức về tốc độ của máy bay khi tiếp cận đường băng để hạ cánh.
  3. The airplane’s speed was significantly reduced during turbulent weather conditions. => Tốc độ của máy bay đã giảm đáng kể trong điều kiện thời tiết đầy sóng gió.
  4. The air traffic controller provided instructions to adjust the airplane speed for a smoother descent. => Người điều khiển giao thông hàng không cung cấp hướng dẫn để điều chỉnh tốc độ máy bay để việc hạ xuống mượt mà hơn.
  5. The airplane speedometer indicates the current velocity of the aircraft. => Bộ đồng hồ đo tốc độ của máy bay chỉ ra vận tốc hiện tại của máy bay.
  6. The pilot gradually increased the airplane speed as they climbed to a higher altitude. => Phi công từ từ tăng tốc độ máy bay khi họ leo lên độ cao hơn.
  7. During turbulence, maintaining a consistent airplane speed can help prevent discomfort for passengers. => Trong lúc động đất, duy trì một tốc độ máy bay đều đặn có thể giúp ngăn ngừa sự bất tiện cho hành khách.
  8. Airplane speed is measured in knots, with one knot equal to one nautical mile per hour. => Tốc độ máy bay được đo bằng đơn vị nút, với một nút bằng một hải lý mỗi giờ.
  9. The airplane’s cruise speed allows for efficient long-distance travel. => Tốc độ hành trình của máy bay cho phép di chuyển hiệu quả trên khoảng cách dài.
  10. The captain announced that the airplane was flying at a comfortable and steady speed. => Thuyền trưởng thông báo rằng máy bay đang bay ở một tốc độ thoải mái và ổn định.