Tốc Độ Chạy Tiếng Anh Là Gì?

Trong Tiếng Anh, tàu kéo là Speed ​​running, có phiên âm cách đọc là [spiːd ˈrʌnɪŋ].

Tốc độ chạy “Speed ​​running” là khái niệm đo lường sự nhanh chậm của việc chạy hoặc di chuyển một quãng đường cố định trong một khoảng thời gian nhất định. Đây thường được đo bằng đơn vị thời gian trên một đơn vị độ dài, ví dụ: mét trên giây (m/s) hoặc dặm trên giờ (mph).

Dưới đây là một số từ đồng nghĩa với “tốc độ chạy” và cách dịch sang tiếng Anh:

  1. Running speed – Tốc độ chạy
  2. Velocity of motion – Vận tốc chuyển động
  3. Traveling speed – Tốc độ di chuyển
  4. Movement rate – Tốc độ chuyển động
  5. Running pace – Tốc độ bước chạy
  6. Speed of locomotion – Tốc độ chuyển động
  7. Rate of running – Tốc độ chạy bộ
  8. Jogging speed – Tốc độ chạy bộ
  9. Pace – Tốc độ
  10. Travel speed – Tốc độ di chuyển

Dưới đây là 10 mẫu câu có chữ “Speed ​​running” với nghĩa là “tốc độ chạy” và dịch sang tiếng Việt:

  1. Speed running is a popular gaming community where players compete to complete video games as quickly as possible. => Tốc độ chạy là một cộng đồng game phổ biến, nơi người chơi cạnh tranh để hoàn thành trò chơi video một cách nhanh chóng nhất có thể.
  2. The speed running community often hosts charity events to raise money for various causes. => Cộng đồng tốc độ chạy thường tổ chức các sự kiện từ thiện để gây quỹ cho nhiều mục đích khác nhau.
  3. Speed running requires players to master the intricacies of a game to complete it in record time. => Tốc độ chạy đòi hỏi người chơi phải thành thạo các chi tiết phức tạp của trò chơi để hoàn thành nó trong thời gian kỷ lục.
  4. The world record for speed running Super Mario Bros. has been broken numerous times. => Kỷ lục thế giới về tốc độ chạy trò chơi Super Mario Bros. đã bị phá nhiều lần.
  5. Speed running involves studying a game’s mechanics and glitches to find ways to complete it faster. => Tốc độ chạy bao gồm việc nghiên cứu cơ chế và lỗi của trò chơi để tìm cách hoàn thành nó một cách nhanh hơn.
  6. Some gamers specialize in speed running classic retro games, while others focus on modern titles. => Một số game thủ chuyên sâu vào việc tốc độ chạy các trò chơi cổ điển, trong khi người khác tập trung vào các tựa game hiện đại.
  7. To become a top speed runner, you must practice and refine your techniques tirelessly. => Để trở thành một tay chơi tốc độ hàng đầu, bạn phải luyện tập và hoàn thiện kỹ thuật của mình một cách không mệt mỏi.
  8. The speed running community often shares strategies and tips to help newcomers improve their skills. => Cộng đồng tốc độ chạy thường chia sẻ chiến lược và mẹo để giúp người mới vào nghề cải thiện kỹ năng của họ.
  9. Speed running events are a major attraction at gaming conventions and expos. => Các sự kiện tốc độ chạy là một phần quan trọng tại các hội chợ và triển lãm trò chơi.
  10. The thrill of speed running comes from the race against the clock and the pursuit of perfection. => Sự hưng phấn của tốc độ chạy xuất phát từ cuộc đua với thời gian và sự theo đuổi hoàn hảo.