Tốc Độ Cao Tiếng Anh Là Gì?

Trong Tiếng Anh, tốc độ cao là High-speed, có phiên âm cách đọc là /haɪ spid/.

Tốc độ cao “High-speed” là một thuật ngữ sử dụng để mô tả một mức độ nhanh chóng, tốc độ lớn hơn so với trung bình hoặc so với các phương tiện, công cụ, hoặc quá trình khác.

Dưới đây là 10 mẫu câu có chữ “tốc độ cao” với nghĩa là “tàu kéo” và dịch sang tiếng Việt:

  1. High speed – Tốc độ cao
  2. High velocity – Tốc độ cao
  3. Rapid speed – Tốc độ nhanh
  4. Swift pace – Tốc độ nhanh
  5. Fast rate – Tốc độ nhanh
  6. Quick pace – Tốc độ nhanh
  7. Speedy – Nhanh
  8. Rapid – Nhanh
  9. Brisk – Nhanh
  10. Fleet – Nhanh

Dưới đây là 10 mẫu câu có chữ “High-speed” với nghĩa là “tốc độ cao” và dịch sang tiếng Việt:

  1. The high-speed train reached its destination in record time. => Chuyến tàu tốc độ cao đến đích trong thời gian kỷ lục.
  2. High-speed internet is essential for online gaming and video streaming. => Internet tốc độ cao là rất quan trọng cho việc chơi trò chơi trực tuyến và xem video trực tuyến.
  3. She loves the thrill of high-speed roller coasters at the amusement park. => Cô ấy thích cảm giác của các tàu lượn vòng tốc độ cao ở công viên giải trí.
  4. The high-speed chase between the police and the criminals was intense. => Cuộc truy đuổi tốc độ cao giữa cảnh sát và tội phạm rất căng thẳng.
  5. High-speed data transfer is crucial for large-scale research projects. => Truyền dữ liệu tốc độ cao quan trọng cho các dự án nghiên cứu quy mô lớn.
  6. The high-speed elevator took us to the top floor in a matter of seconds. => Cái thang máy tốc độ cao đưa chúng tôi lên tầng cao nhất chỉ trong vài giây.
  7. High-speed rail networks connect major cities, making travel more efficient. => Hệ thống tàu hỏa tốc độ cao nối các thành phố lớn, giúp di chuyển hiệu quả hơn.
  8. The high-speed ferry offers a quick and convenient way to reach the nearby island. => Tàu đỗ tốc độ cao cung cấp một cách nhanh chóng và thuận tiện để đến đảo gần đó.
  9. High-speed cameras capture fast-moving objects in incredible detail. => Máy ảnh tốc độ cao chụp lại các vật thể di chuyển nhanh với chi tiết đáng kinh ngạc.
  10. High-speed printing technology has revolutionized the publishing industry. => Công nghệ in tốc độ cao đã làm đảo ngược ngành công nghiệp xuất bản.