Tốc Độ Ánh Sáng Tiếng Anh Là Gì?

Trong Tiếng Anh, tốc độ ánh sáng là Speed ​​of Light, có phiên âm cách đọc là /spi:d əv laɪt/.

Tốc độ ánh sáng “Speed ​​of Light” là một hằng số vật lý quan trọng, thường được ký hiệu là “c.” Giá trị tốc độ ánh sáng trong chân không là khoảng 299.792.458 mét mỗi giây hoặc xấp xỉ 186.282 dặm mỗi giây.

Dưới đây là một số từ đồng nghĩa với “tốc độ ánh sáng” và cách dịch sang tiếng Anh:

  1. Velocity: Vận tốc.
  2. Celerity: Tốc độ, đặc biệt của ánh sáng.
  3. Light-year: Năm ánh sáng.
  4. Photon: Hạt tử năng ánh sáng.
  5. Einstein’s Theory of Relativity: Lý thuyết tương đối của Einstein.
  6. Luminous: Liên quan đến ánh sáng.
  7. Electromagnetic Spectrum: Phổ điện từ.
  8. Optics: Quang học.
  9. Light Wave: Sóng ánh sáng.
  10. Refraction: Làm gãn cách.

Dưới đây là 10 mẫu câu có chữ “Speed ​​of Light” với nghĩa là “tốc độ ánh sáng” và dịch sang tiếng Việt:

  1. The speed of light in a vacuum is approximately 299,792,458 meters per second. => Tốc độ ánh sáng trong không khí trống là khoảng 299.792.458 mét mỗi giây.
  2. According to Einstein’s Theory of Relativity, nothing can travel faster than the speed of light. => Theo Lý thuyết Tương đối của Einstein, không có gì có thể di chuyển nhanh hơn tốc độ ánh sáng.
  3. Light from the Sun takes about 8 minutes and 20 seconds to reach Earth due to the finite speed of light. => Ánh sáng từ Mặt Trời mất khoảng 8 phút và 20 giây để đến Trái Đất do tốc độ hữu hạn của ánh sáng.
  4. When you turn on a flashlight, the beam of light travels at the speed of light. => Khi bạn bật đèn pin, tia sáng di chuyển với tốc độ ánh sáng.
  5. The speed of light is one of the fundamental constants in physics and plays a crucial role in our understanding of the universe. => Tốc độ ánh sáng là một trong các hằng số cơ bản trong vật lý và đóng một vai trò quan trọng trong việc hiểu về vũ trụ.
  6. In a vacuum, the speed of light is the fastest anything can travel. => Trong không khí trống, tốc độ ánh sáng là nhanh nhất mà bất cứ điều gì có thể di chuyển.
  7. Scientists have conducted experiments to measure the speed of light with great precision. => Các nhà khoa học đã tiến hành các thí nghiệm để đo tốc độ ánh sáng với độ chính xác cao.
  8. The discovery of the finite speed of light had a profound impact on our understanding of the nature of the universe. => Khám phá về tốc độ ánh sáng hữu hạn đã tác động mạnh mẽ đến việc hiểu về bản chất của vũ trụ.
  9. When studying the behavior of objects at high speeds, the theory of special relativity becomes essential, taking into account the constancy of the speed of light. => Khi nghiên cứu về hành vi của các đối tượng ở tốc độ cao, lý thuyết tương đối đặc biệt trở nên quan trọng, xem xét sự không đổi của tốc độ ánh sáng.
  10. The speed of light is so fast that it can circumnavigate the Earth approximately 7.5 times in one second. => Tốc độ ánh sáng nhanh đến nỗi nó có thể đi quanh Trái Đất khoảng 7,5 lần trong một giây.