Toa Tàu Tiếng Anh Là Gì?

Trong Tiếng Anh, toa tàu là Train carriage, có phiên âm cách đọc là /treɪn ˈkær.ɪdʒ/.

Toa tàu “Train carriage” là một phần của tàu hỏa hoặc tàu điện ngầm, được thiết kế để chở hành khách hoặc hàng hóa. Toa tàu thường có nhiều ghế hoặc chỗ đứng cho hành khách và được gắn vào các phần khác của tàu để tạo thành một phương tiện di chuyển hoàn chỉnh.

Dưới đây là một số từ đồng nghĩa với “toa tàu” và cách dịch sang tiếng Anh:

  1. Carriage – Toa tàu
  2. Coach – Toa hành khách
  3. Compartment – Khoang
  4. Railcar – Toa xe lửa
  5. Passenger car – Toa hành khách
  6. Cabin – Phòng chỗ ngồi trên tàu
  7. Wagon – Toa tàu
  8. Train car – Toa tàu
  9. Railroad car – Toa tàu
  10. Railway carriage – Toa tàu sắt đường sắt

Dưới đây là 10 mẫu câu có chữ “Train carriage” với nghĩa là “toa tàu” và dịch sang tiếng Việt:

  1. I found my seat in the train carriage and settled in for the journey. => Tôi đã tìm được ghế của mình trong toa tàu và chuẩn bị cho hành trình.
  2. The train carriage was crowded during rush hour. => Toa tàu đông người vào giờ cao điểm.
  3. Passengers in the first-class train carriage enjoy more comfortable seating. => Hành khách trong toa tàu hạng nhất có ghế ngồi thoải mái hơn.
  4. The dining car is usually located in a specific train carriage. => Phòng ăn thường được đặt trong một toa tàu cụ thể.
  5. You can move between train carriages while the train is in motion. => Bạn có thể di chuyển giữa các toa tàu khi tàu đang chạy.
  6. The train conductor announced our arrival over the intercom in each train carriage. => Người điều hành tàu đã thông báo việc đến nơi qua hệ thống loa trong từng toa tàu.
  7. The train carriage I was in had a beautiful view of the countryside. => Toa tàu mà tôi đang ở có tầm nhìn đẹp ra quê hương.
  8. There’s a restroom at the end of each train carriage for passengers’ convenience. => Có nhà vệ sinh ở cuối mỗi toa tàu để phục vụ tiện nghi cho hành khách.
  9. I couldn’t find my luggage; it must be in another train carriage. => Tôi không tìm thấy hành lý của mình; nó phải ở trong một toa tàu khác.
  10. The train carriages were well-maintained and clean throughout the journey. => Các toa tàu được duy trì và làm sạch cẩn thận suốt hành trình.