Thuyền Cứu Hộ Tiếng Anh Là Gì?

Trong Tiếng Anh, thuyền cứu hộ là Rescue Boat, có phiên âm cách đọc là /rɪˈskjuː boʊt/.

Thuyền cứu hộ “Rescue Boat” là một loại phương tiện thủy được sử dụng để cứu giúp và an toàn cho những người mắc kẹt hoặc gặp nguy hiểm trên biển hoặc trong các tình huống nước ngập lụt. Thuyền cứu hộ thường được trang bị thiết bị và đội ngũ cứu hộ chuyên nghiệp để thực hiện nhiệm vụ cứu hộ một cách an toàn và hiệu quả.

Dưới đây là một số từ đồng nghĩa với “thuyền cứu hộ” và cách dịch sang tiếng Anh:

  1. Thuyền cứu nạn – Rescue boat
  2. Thuyền cứu sinh – Lifeboat
  3. Thuyền an toàn – Safety boat
  4. Thuyền cứu hộ biển – Marine rescue boat
  5. Thuyền an toàn biển – Maritime safety boat
  6. Thuyền cứu hộ dưới nước – Submersible rescue boat
  7. Thuyền cứu hộ dân sự – Civil rescue boat
  8. Thuyền cứu hộ nhanh chóng – Swiftwater rescue boat
  9. Thuyền cứu hộ cháy nổ – Fire rescue boat
  10. Thuyền cứu hộ du lịch – Tourist rescue boat

Dưới đây là 10 mẫu câu có chữ “Rescue Boat” với nghĩa là “thuyền cứu hộ” và dịch sang tiếng Việt:

  1. The rescue boat was dispatched immediately to save the stranded fishermen. => Thuyền cứu hộ đã được điều động ngay lập tức để cứu các ngư dân mắc kẹt.
  2. The coast guard uses high-speed rescue boats to respond to emergencies at sea. => Cảnh sát biển sử dụng thuyền cứu hộ tốc độ cao để ứng phó với các tình huống khẩn cấp trên biển.
  3. The Red Cross volunteers launched a rescue boat to help flood victims. => Các tình nguyện viên của Hiệp hội Chữ thập đỏ đã phóng thuyền cứu hộ để giúp đỡ nạn nhân lũ lụt.
  4. The rescue boat is equipped with life vests, first-aid supplies, and communication devices. => Thuyền cứu hộ được trang bị áo phao cứu sinh, đồ sơ cấp cứu và thiết bị liên lạc.
  5. They scrambled to launch the rescue boat when they received the distress call. => Họ nhanh chóng phóng thuyền cứu hộ khi nhận được cuộc gọi cầu cứu.
  6. The brave volunteers risked their lives on the rescue boat to save people from a sinking ship. => Những tình nguyện viên dũng cảm đã liều mạng trên thuyền cứu hộ để cứu người thoát khỏi tàu đắm.
  7. The local fire department has a specialized rescue boat for water-related emergencies. => Phòng cháy chữa cháy địa phương có một thuyền cứu hộ chuyên dụng cho các tình huống khẩn cấp liên quan đến nước.
  8. The coast guard’s rescue boat has powerful engines for quick response times. => Thuyền cứu hộ của cảnh sát biển được trang bị động cơ mạnh mẽ để có thời gian phản ứng nhanh chóng.
  9. The rescue boat crew received extensive training in water rescue techniques. => Đội ngũ thuyền cứu hộ đã được đào tạo một cách kỹ lưỡng về các kỹ thuật cứu hộ trên nước.
  10. The rescue boat reached the distressed yacht just in time to save the stranded sailors. => Thuyền cứu hộ đã đến đúng lúc để cứu những thủy thủ bị mắc kẹt trên chiếc du thuyền gặp nạn.