Thùng Xốp Tiếng Anh Là Gì?

Trong Tiếng Anh, thùng xốp là Styrofoam box, có phiên âm cách đọc là /ˈstaɪrəˌfoʊm bɑks/.

Thùng xốp “Styrofoam box”, là một loại đồ vật hoặc vật liệu bọc bên ngoài bằng một lớp xốp, thường được làm từ xốp polystyrene. Xốp là một loại vật liệu cách nhiệt, nhẹ và có khả năng bám dính cao, làm cho nó trở thành lựa chọn phù hợp để bảo vệ và đóng gói hàng hóa trong quá trình vận chuyển và lưu trữ.

Dưới đây là một số từ đồng nghĩa với “thùng xốp” và cách dịch sang tiếng Anh:

  1. Foam Box – Hộp xốp
  2. Polystyrene Container – Hộp polystyrene
  3. Styrofoam Box – Hộp Styrofoam
  4. Expanded Polystyrene (EPS) Packaging – Bao bì polystyrene mở rộng (EPS)
  5. Insulated Container – Hộp cách nhiệt
  6. Foam Cooler – Thùng đựng đá xốp
  7. Foam Packaging – Bao bì xốp
  8. Polystyrene Insulation – Cách nhiệt polystyrene
  9. Foam Enclosure – Vỏ xốp
  10. Polystyrene Foam Case – Hộp đựng vật liệu xốp polystyrene

Dưới đây là 10 mẫu câu có chữ “Styrofoam box” với nghĩa là “thùng xốp” và dịch sang tiếng Việt:

  1. I placed the leftovers in a Styrofoam box and stored them in the refrigerator. => Tôi đặt thức ăn thừa vào một hộp xốp và lưu trữ chúng trong tủ lạnh.
  2. The fragile glassware was carefully packed in a Styrofoam box to prevent breakage during shipping. => Đồ thủy tinh dễ vỡ được đóng gói cẩn thận trong hộp xốp để tránh vỡ khi vận chuyển.
  3. The seafood market uses Styrofoam boxes to keep fish and shrimp fresh and cold. => Chợ hải sản sử dụng hộp xốp để giữ cá và tôm tươi và lạnh.
  4. When camping, it’s a good idea to bring a Styrofoam box to keep your drinks cool. => Khi cắm trại, mang theo một hộp xốp là ý tưởng tốt để làm lạnh đồ uống của bạn.
  5. The fragile ceramic figurines were packed in a Styrofoam box with cushioning material. => Những tượng gố men dễ vỡ được đóng gói trong hộp xốp với vật liệu đệm.
  6. After the picnic, we disposed of the disposable Styrofoam boxes responsibly. => Sau bữa picnic, chúng tôi loại bỏ những hộp xốp dùng một lần một cách có trách nhiệm.
  7. The cake was delivered in a Styrofoam box to keep it fresh and intact during transport. => Bánh được giao trong một hộp xốp để giữ nó tươi và nguyên vẹn trong quá trình vận chuyển.
  8. The fragile artwork was carefully placed in a Styrofoam box to protect it from damage. => Tác phẩm nghệ thuật dễ vỡ được đặt cẩn thận trong hộp xốp để bảo vệ khỏi hỏng hóc.
  9. The Styrofoam box is an excellent insulator, keeping hot dishes warm and cold dishes cool. => Hộp xốp là một vật liệu cách nhiệt xuất sắc, giữ đồ nóng ấm và đồ lạnh mát.
  10. The restaurant provided us with Styrofoam boxes for our takeout leftovers. => Nhà hàng cung cấp chúng tôi các hộp xốp để đựng thức ăn dự trữ khi mang về.