Thùng Rác Tiếng Anh Là Gì?

Trong Tiếng Anh, thùng rác là Trash bin, có phiên âm cách đọc là /træʃ bɪn/.

Thùng rác “Trash bin” là một loại hộp hoặc thùng chứa đựng các loại rác thải, phục vụ cho việc thu gom, vận chuyển, và xử lý rác thải. Chúng được sử dụng rộng rãi trong các đô thị, công cộng, công viên, trường học, và nhiều nơi khác để thu gom rác từ cộng đồng và ngăn ngừa ô nhiễm môi trường.

Dưới đây là một số từ đồng nghĩa với “thùng rác” và cách dịch sang tiếng Anh:

  1. Garbage Bin – Thùng rác
  2. Waste Container – Thùng chứa rác thải
  3. Trash Can – Thùng đựng rác
  4. Dustbin – Thùng đựng rác thải
  5. Refuse Bin – Thùng chứa chất thải
  6. Litter Receptacle – Thùng chứa rác lởm chởm
  7. Rubbish Bin – Thùng rác thải
  8. Waste Receptacle – Thùng đựng chất thải
  9. Dumpster – Thùng chứa rác lớn
  10. Gargage Can – Thùng rác thải

Dưới đây là 10 mẫu câu có chữ “Trash bin” với nghĩa là “thùng rác” và dịch sang tiếng Việt:

  1. Please dispose of your litter in the trash bin to keep the park clean. => Xin vui lòng vứt rác vào thùng rác để duy trì sạch sẽ trong công viên.
  2. The trash bin in the office is emptied regularly to ensure a tidy workspace. => Thùng rác trong văn phòng được đổ thường xuyên để đảm bảo không gian làm việc gọn gàng.
  3. You can find a recycling and a trash bin side by side in many public places. => Bạn có thể thấy một thùng tái chế và một thùng rác bên cạnh nhau ở nhiều nơi công cộng.
  4. The overflowing trash bin outside the restaurant needed to be emptied immediately. => Thùng rác tràn ra ngoài nhà hàng cần được đổ ngay lập tức.
  5. She rummaged through the trash bin looking for her lost keys. => Cô ấy lục lọi qua thùng rác để tìm chiếc chìa khóa bị mất.
  6. The city has installed new, eco-friendly trash bins with separate compartments for recycling. => Thành phố đã lắp đặt những thùng rác mới thân thiện với môi trường, có ngăn riêng biệt cho việc tái chế.
  7. The trash bin at the park was labeled with instructions for proper disposal of waste. => Thùng rác ở công viên có nhãn hướng dẫn cách vứt rác đúng cách.
  8. Someone accidentally knocked over the trash bin, spilling its contents on the sidewalk. => Một người nào đó tình cờ đẩy đổ thùng rác, làm tràn nội dung ra vỉa hè.
  9. The janitor replaced the full trash bin with an empty one to keep the restroom clean. => Người bảo trì thay thế thùng rác đầy bằng một thùng trống để duy trì sạch sẽ trong nhà vệ sinh.
  10. Please use the appropriate trash bin for recyclables and dispose of non-recyclable items in the regular trash bin. => Xin vui lòng sử dụng thùng rác phù hợp để tái chế và vứt các vật phẩm không thể tái chế vào thùng rác thông thường.