Thùng Phuy Tiếng Anh Là Gì?

Trong Tiếng Anh, thùng phuy là Barrel, có phiên âm cách đọc là /ˈbærəl/.

Thùng phuy “Barrel”, còn được gọi là phuy lưu trữ hoặc thùng gắn nắp, là một loại đồ dung hoặc bao bì lớn được thiết kế để đựng và vận chuyển hàng hóa lỏng hoặc khí hoá lỏng. Thùng phuy thường có hình dạng và kích thước tiêu chuẩn, và chúng thường được làm bằng các loại vật liệu cứng, chẳng hạn như thép, nhựa hoặc thép không gỉ.

Dưới đây là một số từ đồng nghĩa với “thùng phuy” và cách dịch sang tiếng Anh:

  1. Drum – Thùng gỗ hoặc thùng phuy
  2. Barrel – Thùng gỗ hoặc thùng phuy
  3. Cask – Thùng lớn
  4. Container – Thùng đựng hàng
  5. Vat – Thùng lớn
  6. Tank – Bể chứa hoặc thùng lớn
  7. Cylinder – Thùng tròn hoặc thùng trụ
  8. Canister – Thùng hoặc hộp đựng hàng hóa
  9. Reservoir – Hồ chứa hoặc thùng lớn
  10. Cask – Thùng đựng bia hoặc rượu lớn

Dưới đây là 10 mẫu câu có chữ “Barrel” với nghĩa là “thùng phuy” và dịch sang tiếng Việt:

  1. The winemaker used wooden barrels to age the wine. => Người làm rượu đã sử dụng thùng phuy gỗ để ủ rượu.
  2. They stored the whiskey in oak barrels to give it a distinct flavor. => Họ lưu trữ whiskey trong thùng phuy sồi để mang đến hương vị đặc biệt.
  3. The oil refinery has rows of metal barrels for storing petroleum products. => Nhà máy lọc dầu có hàng loạt thùng phuy kim loại để lưu trữ sản phẩm dầu mỏ.
  4. The beer was delivered in large steel barrels to the pub. => Bia được giao trong những thùng phuy thép lớn đến quán rượu.
  5. The old tradition of pickling vegetables in wooden barrels is still practiced in some regions. => Truyền thống củ cải trong thùng phuy gỗ vẫn được thực hiện ở một số vùng.
  6. The distillery produced a limited edition of whiskey, aged in sherry barrels. => Nhà máy chưng cất sản xuất một phiên bản giới hạn của whiskey, được ủ trong thùng phuy sherry.
  7. The fishermen used plastic barrels to store their catch of fish. => Ngư dân đã sử dụng thùng phuy nhựa để lưu trữ lần câu cá của họ.
  8. The old wine cellar was filled with rows of dusty wine barrels. => Phòng lưu trữ rượu cổ điển đã được lấp đầy bởi hàng loạt thùng phuy rượu bị bụi phủ kín.
  9. The circus performers rolled a clown inside a giant barrel for their comedic act. => Người biểu diễn xiếc đặt một chú hề vào trong một thùng phuy khổng lồ cho màn kịch hài hước của họ.
  10. The workshop had an assortment of barrels filled with different tools and supplies. => Cửa hàng đã có một loạt thùng phuy chứa đủ loại công cụ và vật tư khác nhau.