Thùng Hàng Tiếng Anh Là Gì?

Trong Tiếng Anh, thùng hàng là Container, có phiên âm cách đọc là /kənˈteɪnər/.

Thùng đựng hàng “Container” là một đơn vị vận chuyển và lưu trữ hàng hóa có kích thước tiêu chuẩn và được thiết kế để chứa và bảo vệ hàng hóa trong quá trình vận chuyển, lưu trữ, và giao nhận.

Dưới đây là một số từ đồng nghĩa với “thùng hàng” và cách dịch sang tiếng Anh:

  1. Cargo Container – Thùng hàng
  2. Freight Container – Thùng hàng hóa
  3. Shipping Container – Thùng vận chuyển
  4. Storage Container – Thùng lưu trữ
  5. Goods Container – Thùng hàng hoá
  6. Transport Container – Thùng vận chuyển
  7. Container Unit – Đơn vị thùng
  8. Crate – Thùng đựng hàng
  9. Box Container – Thùng hộp
  10. Shipment Box – Hộp hàng hoá

Dưới đây là 10 mẫu câu có chữ “Container” với nghĩa là “thùng hàng” và dịch sang tiếng Việt:

  1. The goods are stored in a large container before being shipped overseas. => Hàng hoá được lưu trữ trong một thùng hàng lớn trước khi được vận chuyển ra nước ngoài.
  2. The company specializes in manufacturing custom containers for various industries. => Công ty chuyên sản xuất thùng hàng tùy chỉnh cho nhiều ngành công nghiệp khác nhau.
  3. Containers are essential for the global shipping industry, allowing efficient transportation of goods. => Thùng hàng là không thể thiếu đối với ngành công nghiệp vận tải toàn cầu, giúp vận chuyển hàng hóa hiệu quả.
  4. Each container is labeled with its contents and destination for easy identification. => Mỗi thùng hàng được dán nhãn với nội dung và điểm đến để dễ dàng xác định.
  5. The port is bustling with activity as containers are loaded and unloaded from ships. => Cảng đang rất sôi động với hoạt động nạp và dỡ hàng từ tàu ra khỏi thùng hàng.
  6. Refrigerated containers are used to transport perishable goods such as fruits and vegetables. => Thùng hàng lạnh được sử dụng để vận chuyển hàng hoá dễ thối như trái cây và rau quả.
  7. Cargo theft is a concern, so security measures are in place to protect containers in transit. => Việc trộm cắp hàng hóa là một vấn đề cần quan tâm, vì vậy có biện pháp bảo vệ thùng hàng trong quá trình vận chuyển.
  8. The custom container design allowed for easy access to the machinery inside. => Thiết kế thùng hàng tùy chỉnh cho phép dễ dàng tiếp cận các thiết bị bên trong.
  9. Container ships are a common sight at major ports, symbolizing global trade. => Tàu chở thùng hàng là một hình ảnh thường thấy tại các cảng lớn, tượng trưng cho thương mại toàn cầu.
  10. Empty containers are stacked in the yard, waiting to be loaded with cargo for the next voyage. => Thùng hàng trống được xếp chồng trong khuôn viên, đợi để được nạp hàng hóa cho chuyến đi tiếp theo.