Thùng Gỗ Tiếng Anh Là Gì?

Trong Tiếng Anh, thùng gỗ là Wooden box, có phiên âm cách đọc là /ˈwʊdən bɑks/.

Thùng gỗ “Wooden box” là một loại đồ đựng hoặc vật liệu bằng gỗ thường được sử dụng để đóng gói và vận chuyển hàng hóa. Chúng có nhiều kích thước và hình dáng khác nhau để phù hợp với loại hàng hóa cụ thể và yêu cầu vận chuyển.

Dưới đây là một số từ đồng nghĩa với “thùng gỗ” và cách dịch sang tiếng Anh:

  1. Wooden Crate – Thùng gỗ
  2. Wooden Box – Hộp gỗ
  3. Timber Crate – Thùng gỗ cứng
  4. Lumber Crate – Thùng gỗ xây dựng
  5. Casing – Vỏ thùng gỗ
  6. Wooden Container – Thùng chứa gỗ
  7. Wooden Packaging – Đóng gói bằng gỗ
  8. Wooden Enclosure – Khung gỗ bao quanh
  9. Wooden Chest – Hòm gỗ
  10. Wooden Casket – Hòm gỗ đựng chết

Dưới đây là 10 mẫu câu có chữ “Wooden box” với nghĩa là “thùng gỗ” và dịch sang tiếng Việt:

  1. We packed fragile items in a sturdy wooden box for safe transport. => Chúng tôi đóng gói các vật phẩm dễ vỡ trong một thùng gỗ cứng để vận chuyển an toàn.
  2. The antique vase was carefully placed inside a wooden box to protect it during the move. => Bình cổ điển được đặt cẩn thận trong một thùng gỗ để bảo vệ nó trong quá trình di chuyển.
  3. The carpenter crafted a beautiful wooden box for storing jewelry. => Thợ mộc đã tạo ra một chiếc thùng gỗ đẹp để lưu trữ trang sức.
  4. The wooden box was labeled with a fragile sticker to alert handlers. => Chiếc thùng gỗ đã được dán nhãn dễ vỡ để cảnh báo người xử lý.
  5. The tools are neatly organized in the wooden box for easy access. => Các dụng cụ được sắp xếp gọn gàng trong chiếc thùng gỗ để dễ dàng tiếp cận.
  6. The wooden box had a rustic, handcrafted look that added character to the room. => Chiếc thùng gỗ có vẻ ngoại quan thô mộc, được làm thủ công, tạo thêm đặc điểm riêng cho căn phòng.
  7. She found old photographs and letters in a dusty wooden box in the attic. => Cô ấy tìm thấy những bức ảnh cũ và lá thư trong một chiếc thùng gỗ bị bám bụi trong mái nhà.
  8. The wooden box is painted with vibrant colors, making it a decorative piece. => Chiếc thùng gỗ được sơn bằng các màu sắc tươi sáng, biến nó thành một bức tranh trang trí.
  9. The wooden box was used to store seasonal decorations when not in use. => Chiếc thùng gỗ được sử dụng để lưu trữ trang trí theo mùa khi không sử dụng.
  10. He opened the wooden box with anticipation, eager to see what was inside. => Anh ta mở chiếc thùng gỗ với sự mong đợi, háo hức xem bên trong có gì.