Thùng Đá Tiếng Anh Là Gì?

Trong Tiếng Anh, thùng đá là Ice box, có phiên âm cách đọc là /aɪs bɒks/.

Thùng đá “Ice box” là một thiết bị hoặc hộp được sử dụng để lưu trữ và bảo quản đá hoặc thực phẩm lạnh, đặc biệt trong các tình huống không có lựa chọn lưu trữ lạnh hoặc trong các hoạt động ngoài trời như cắm trại và dã ngoại.

Dưới đây là một số từ đồng nghĩa với “thùng đá” và cách dịch sang tiếng Anh:

  1. Cooler – Hộp lạnh
  2. Ice chest – Thùng lạnh
  3. Chiller – Hộp làm lạnh
  4. Freezer box – Hộp đá
  5. Refrigerated container – Thùng lạnh
  6. Ice container – Hộp đá
  7. Cold storage container – Thùng bảo quản lạnh
  8. Chill box – Hộp làm lạnh
  9. Ice bin – Hộp đá
  10. Refrigeration unit – Đơn vị lạnh

Dưới đây là 10 mẫu câu có chữ “Ice box” với nghĩa là “thùng đá” và dịch sang tiếng Việt:

  1. We packed the picnic’s perishables in the ice box to keep them fresh during the outing. => Chúng tôi đóng gói thực phẩm dễ hỏng cho bữa picnic vào thùng đá để giữ chúng tươi trong buổi dã ngoại.
  2. The fishermen used an ice box to store their catch of the day to prevent it from spoiling in the heat. => Những người câu cá đã sử dụng một thùng đá để lưu trữ lần câu của họ để ngăn chúng bị hỏng trong cái nhiệt.
  3. During the camping trip, we relied on our trusty ice box to keep our beverages cool. => Trong chuyến cắm trại, chúng tôi tin dùng thùng đá để làm mát đồ uống của mình.
  4. The ice box at the beach was stocked with cold drinks and snacks for the vacationers. => Thùng đá tại bãi biển đã được cung cấp đầy đủ đồ uống lạnh và đồ ăn vặt cho những người đi nghỉ.
  5. The ice box on the boat ensured that the freshly caught fish remained fresh until they were prepared for cooking. => Thùng đá trên con thuyền đảm bảo rằng cá mới câu vẫn tươi cho đến khi chúng được chuẩn bị để nấu ăn.
  6. A good-quality ice box is essential for storing medical supplies that require low temperatures. => Một thùng đá chất lượng là điều quan trọng để lưu trữ các dụng cụ y tế cần nhiệt độ thấp.
  7. At the family barbecue, the ice box kept the salads and desserts cool and ready to serve. => Tại buổi nướng gia đình, thùng đá giữ cho các món salad và món tráng miệng mát và sẵn sàng để phục vụ.
  8. The ice box was filled with bags of ice, which would ensure that the drinks stayed refreshingly cold. => Thùng đá được lấp đầy bằng túi đá, đảm bảo rằng đồ uống sẽ được giữ mát mẻ.
  9. In the absence of electricity, the ice box served as a temporary refrigerator to preserve food. => Trong trường hợp không có điện, thùng đá làm tạm lạnh để bảo quản thực phẩm.
  10. The ice box is an indispensable tool for anyone who enjoys picnics, camping, and outdoor adventures. => Thùng đá là một công cụ không thể thiếu cho bất kỳ ai thích picnic, cắm trại và phiêu lưu ngoài trời.